Ngữ pháp tiếng Nhật
~とすれば nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~とすれば nghĩa là nếu quả thật… thì….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | 普通形 + とすれば N + だ + とすれば |
| Romaji | tosureba |
| Nghĩa | nếu quả thật… thì… |
Cách nối
| Mệnh đề | 事実 + だ + とすれば / 参加する + とすれば |
|---|
Cách dùng
Như 「とすると」 nhưng nhấn tính ĐIỀU KIỆN giả định hơn; thường bàn khả năng.
- 「~とすれば」 = nếu quả thật A thì B. Cùng nhóm với 「とすると/としたら」; bản 「ば」 nhấn ĐIỀU KIỆN.
- Hay dùng khi cân nhắc khả năng: 「参加するとすれば、いつがいいですか」.
- Vế sau là suy luận hoặc câu hỏi về hệ quả.
Ví dụ
この報道が事実だとすれば、影響は大きい。
Nếu quả thật bản tin này là sự thật thì ảnh hưởng sẽ rất lớn.
参加するとすれば、いつごろがご都合よろしいですか。
Nếu tham gia thì tầm khi nào anh/chị tiện ạ?
Cần nhớ
- Nhấn điều kiện giả định.
- Vế sau suy luận/câu hỏi hệ quả.
Lỗi hay gặp
-
Sai春になるとすれば、桜が咲く。
Cứ đến mùa xuân là hoa anh đào nở.
Đúng春になると、桜が咲く。
Quy luật tự nhiên dùng 「と」; 「とすれば」 là giả định để bàn hệ quả.
-
Sai事実とすれば、驚いた。
Nếu quả thật là sự thật thì đó là điều đáng ngạc nhiên.
Đúng事実だとすれば、驚くべきことだ。
Danh từ cần 「だ」 trước 「とすれば」; vế sau là suy luận (chưa xác nhận).
Mẹo khi ôn thi
- 「とすれば」 = nếu quả thật A thì (nhấn điều kiện); cùng nhóm 「とすると/としたら」.