Ngữ pháp tiếng Nhật
~こそ nghĩa là gì? Ngữ pháp N3
~こそ nghĩa là chính là; đúng là (nhấn mạnh, làm nổi bật đúng cái đó).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|---|
| Cấu trúc | N + こそ |
| Romaji | koso |
| Nghĩa | chính là; đúng là (nhấn mạnh, làm nổi bật đúng cái đó) |
Cách nối
| Danh từ | 今年 + こそ |
|---|---|
| Đại từ | こちら + こそ |
Cách dùng
Nhấn mạnh một danh từ/thời điểm là “chính cái đó, không phải khác”.
- 「~こそ」 nhấn mạnh làm nổi bật một danh từ hoặc thời điểm: “CHÍNH là …, đúng là …”. Ngầm loại trừ những cái khác.
- Hay dùng để bày tỏ quyết tâm (今年こそ = chính năm nay nhất định) hoặc đáp lễ (こちらこそ = chính tôi mới phải).
- Khác 「は/が」 thường: 「こそ」 thêm sắc thái nhấn mạnh, cảm xúc.
Ví dụ
今年こそ、試験に合格したいです。
Chính năm nay tôi nhất định muốn đỗ kỳ thi.
こちらこそ、ありがとうございます。
Chính tôi mới phải cảm ơn.
Cần nhớ
- 「今年こそ」, 「今度こそ」 thể hiện quyết tâm sau nhiều lần chưa được.
- 「~ばこそ」 (trang trọng) = chính vì… mới; nét chính N3 là nhấn mạnh danh từ.
Lỗi hay gặp
-
Sai今年こそが合格したい。
Năm nay thì nhất định tôi phải đỗ.
Đúng今年こそ合格したい。
「こそ」 tự nó đã nhấn mạnh, thường không thêm 「が」 ngay sau (今年こそ).
-
Sai失敗したから、今度こそあきらめる。
Đã thất bại nhưng lần này thì nhất định tôi sẽ làm được.
Đúng失敗したが、今度こそ成功させる。
「今度こそ」 mang sắc thái QUYẾT TÂM đạt được, hợp với vế tích cực, không hợp “bỏ cuộc”.
Mẹo khi ôn thi
- 「こそ」 = nhấn “chính là”; 「今年こそ/今度こそ」 = quyết tâm; 「こちらこそ」 = đáp lễ.