Ngữ pháp tiếng Nhật
~でも(ngay cả ~) nghĩa là gì? Ngữ pháp N4
~でも(ngay cả ~) nghĩa là ngay cả ~ cũng, thậm chí ~.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|---|
| Cấu trúc | N でも 疑問詞 でも |
| Romaji | ~ demo |
| Nghĩa | ngay cả ~ cũng, thậm chí ~ |
Cách nối
| Danh từ | N + でも |
|---|---|
| Từ để hỏi | 疑問詞 + でも (だれでも・なんでも・どこでも・いつでも) |
Cách dùng
Nêu một ví dụ cực đoan để suy ra những trường hợp còn lại đương nhiên cũng vậy.
- でも lấy một trường hợp CỰC ĐOAN làm ví dụ, hàm ý "cái này còn thế thì cái khác khỏi nói": 子どもでもわかります (đến trẻ con cũng hiểu) → người lớn thì đương nhiên hiểu.
- Gắn sau TỪ ĐỂ HỎI thì thành nghĩa "bất kỳ ~ nào cũng": だれでも (ai cũng được), なんでも (gì cũng được), どこでも (đâu cũng được), いつでも (lúc nào cũng được).
- Đừng nhầm với でも đứng ĐẦU câu nghĩa là "nhưng mà" — đó là liên từ, khác hoàn toàn. Phân biệt bằng vị trí: でも sau danh từ là trợ từ, でも đầu câu là liên từ.
- でも còn dùng để RỦ RÊ nhẹ nhàng, kiểu "~ gì đó": お茶でも飲みませんか (uống trà gì đó không?). Sắc thái này lịch sự hơn nói thẳng お茶を飲みませんか vì không ép người nghe.
Ví dụ
この漢字は子どもでも読めます。
Chữ Hán này đến trẻ con cũng đọc được.
この店のパンはいつでも買えます。
Bánh mì của tiệm này lúc nào cũng mua được.
疲れましたね。コーヒーでも飲みましょうか。
Mệt nhỉ. Hay là uống cà phê gì đó nhé?
Cần nhớ
- Với từ để hỏi, でも (khẳng định: ai cũng được) đối lập với も + phủ định (だれも来ません: không ai đến cả).
- Sau trợ từ に/と thì thành にでも・とでも: 田中さんにでも聞いてください.
Lỗi hay gặp
-
Saiだれでも来ませんでした。
Không ai đến cả.
Đúngだれも来ませんでした。
Câu PHỦ ĐỊNH "không ai ~" dùng だれも, không dùng だれでも. だれでも chỉ đi với câu khẳng định (ai cũng được).
-
Sai食べるでも、太りません。
Dù có ăn thì cũng không béo.
Đúng食べても、太りません。
でも (ngay cả) chỉ gắn sau DANH TỪ/đại từ nghi vấn (誰でも・何でも・子どもでも), không gắn thẳng sau ĐỘNG TỪ. Ý "dù có V thì cũng" phải dùng ても (gắn vào thể て của động từ), không phải でも.
Mẹo khi ôn thi
- Đề hay bẫy cặp 「だれでも」 vs 「だれも」: nhìn đuôi câu trước — khẳng định → でも, phủ định → も.