Ngữ pháp tiếng Nhật
~にとって nghĩa là gì? Ngữ pháp N3
~にとって nghĩa là đối với (ai/cái gì) — theo lập trường/quan điểm để đánh giá.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|---|
| Cấu trúc | N + にとって |
| Romaji | nitotte |
| Nghĩa | đối với (ai/cái gì) — theo lập trường/quan điểm để đánh giá |
Cách nối
| Danh từ | 私 + にとって |
|---|
Cách dùng
Nêu lập trường hoặc quan điểm mà từ đó đưa ra đánh giá; vế sau thường là nhận định (quan trọng, khó, tiện).
- 「~にとって」 nêu LẬP TRƯỜNG hoặc quan điểm của một người/nhóm, từ đó đánh giá một điều gì: “đối với ai thì…”.
- Vế sau thường là tính từ/đánh giá (quan trọng, khó, tiện), KHÔNG phải một hành động chủ động.
- Khác 「に対して」 (đối tượng hướng tới/đối lập): 「にとって」 nhấn góc nhìn đánh giá.
Ví dụ
私にとって、家族が一番大切です。
Đối với tôi, gia đình là quan trọng nhất.
留学生にとって、この制度は便利です。
Đối với du học sinh, chế độ này rất tiện.
Cần nhớ
- Chủ thể lập trường thường là người hoặc nhóm.
- Dạng định ngữ: 「Nにとっての + N」 (私にとっての宝物).
Lỗi hay gặp
-
Sai私にとって、日本語を勉強しています。
Tôi đang học tiếng Nhật.
Đúng私は日本語を勉強しています。
「にとって」 đi với ĐÁNH GIÁ (quan trọng, khó…), không đi với một hành động chủ động.
-
Sai客にとって、丁寧に話す。
Tôi nói năng lễ phép với khách.
Đúng客に対して、丁寧に話す。
Thái độ hướng tới đối tượng dùng 「に対して」; 「にとって」 là góc nhìn đánh giá.
Mẹo khi ôn thi
- 「にとって」 = lập trường để đánh giá (vế sau là nhận định); hành động hướng tới đối tượng dùng 「に対して」.