Ngữ pháp tiếng Nhật

~おそれがある nghĩa là gì? Ngữ pháp N3

~おそれがある nghĩa là có nguy cơ (điều xấu xảy ra).

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
Cấu trúcVる + おそれがある
Nの + おそれがある
Romajiosoregaaru
Nghĩacó nguy cơ (điều xấu xảy ra)

Cách nối

Danh từ大雨 + の + おそれがある
Động từあふれる + おそれがある

Cách dùng

Cảnh báo khả năng một sự việc không mong muốn có thể xảy ra; văn phong trang trọng (tin tức, thông báo).

  • 「~おそれがある」 cảnh báo rằng một sự việc XẤU/không mong muốn có khả năng xảy ra. Chỉ dùng cho điều tiêu cực.
  • Văn phong trang trọng, hay gặp trong bản tin, dự báo, thông báo chính thức.
  • Khác 「~かもしれない」 (có thể, trung tính): 「おそれがある」 chỉ dùng cho nguy cơ tiêu cực và trang trọng hơn.

Ví dụ

  • Cứ thế này thì có nguy cơ sông tràn bờ.

  • Có nguy cơ tàu dừng vì bão.

Cần nhớ

  • Không dùng cho việc tốt (không nói 合格するおそれがある).
  • Danh từ nối bằng 「の」.

Lỗi hay gặp

  • Sai一生懸命(いっしょうけんめい)勉強(べんきょう)したので、合格(ごうかく)するおそれがある。

    Vì đã học rất chăm nên chắc là tôi sẽ đỗ.

    Đúng一生懸命(いっしょうけんめい)勉強(べんきょう)したので、合格(ごうかく)するだろう。

    「おそれがある」 chỉ dùng cho nguy cơ XẤU; việc tốt (đỗ) dùng 「だろう」.

  • Sai大雨(おおあめ)おそれがある。

    Có nguy cơ mưa lớn.

    Đúng大雨(おおあめ)のおそれがある。

    Danh từ nối với 「おそれがある」 bằng 「の」 (大雨のおそれ).

Mẹo khi ôn thi

  • 「おそれがある」 = nguy cơ xấu (trang trọng); không dùng cho việc tốt.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N3 →