Ngữ pháp tiếng Nhật
~かねない nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~かねない nghĩa là có nguy cơ; rất có thể (kết quả xấu).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vます bỏ ます + かねない |
| Romaji | kanenai |
| Nghĩa | có nguy cơ; rất có thể (kết quả xấu) |
Cách nối
| Cách nối | Vます bỏ ます + かねない |
|---|
Cách dùng
Nêu NGUY CƠ xảy ra điều xấu. Chỉ dùng cho kết quả tiêu cực.
- 「~かねない」 = có nguy cơ, rất có thể xảy ra (điều XẤU). Gắn GỐC ます.
- Chỉ dùng cho kết quả tiêu cực — 「合格しかねない」 là sai.
- Đừng nhầm với 「~かねる」 (khó lòng làm được, nghĩa gần như ngược lại).
Ví dụ
このままでは事故が起こりかねない。
Cứ thế này rất có thể xảy ra tai nạn.
その言い方は誤解を招きかねません。
Cách nói đó có thể gây hiểu lầm.
Cần nhớ
- Chỉ cho kết quả xấu.
- Phân biệt với 「かねる」 (khó lòng làm).
Lỗi hay gặp
-
Sai事故が起こるかねない。
Đúng事故が起こりかねない。
Nối với gốc ます: 起こります → 起こりかねない.
Mẹo khi ôn thi
- 「かねない」 = có nguy cơ (điều XẤU); khác 「かねる」 (khó lòng làm được).