Ngữ pháp tiếng Nhật
~かもしれない nghĩa là gì? Ngữ pháp N4
~かもしれない nghĩa là có lẽ, có thể là.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|---|
| Cấu trúc | Thể thường + かもしれない N/Aな + かもしれない |
| Romaji | ~ kamo shirenai |
| Nghĩa | có lẽ, có thể là |
Cách dùng
Nêu một khả năng mà người nói không chắc, thường yếu hơn でしょう/はずだ.
- かもしれない giữ nhiều khả năng mở và thể hiện độ chắc chắn thấp. Dạng lịch sự là かもしれません; hội thoại còn rút thành かも.
- Danh từ và tính từ な nối trực tiếp, không có だ. Có thể dùng cả với khả năng tốt lẫn xấu mà không khẳng định.
Ví dụ
午後は雨が降るかもしれません。
Buổi chiều có lẽ sẽ mưa.
あの人は新しい先生かもしれない。
Người kia có thể là giáo viên mới.
Lỗi hay gặp
-
Sai明日は休みだかもしれません。
Đúng明日は休みかもしれません。
Danh từ và tính từ な bỏ だ trước かもしれない.
Mẹo khi ôn thi
- かもしれない có độ chắc thấp; はずだ là kết luận có căn cứ mạnh hơn.