Ngữ pháp tiếng Nhật
~ことになる nghĩa là gì? Ngữ pháp N3
~ことになる nghĩa là được quyết định (không do mình); hoặc dẫn tới một kết luận/quy định.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vる + ことになる Vない + ことになる |
| Romaji | kotoninaru |
| Nghĩa | được quyết định (không do mình); hoặc dẫn tới một kết luận/quy định |
Cách nối
| Phủ định | 参加しない + ことになる |
|---|---|
| Khẳng định | 転勤する + ことになる |
Cách dùng
Nêu kết quả một quyết định do hoàn cảnh/tổ chức/người khác, hoặc một kết luận logic; dạng 「ことになっている」 chỉ quy định, thông lệ.
- 「~ことになる」 nêu một quyết định/kết quả KHÔNG do ý chí chủ thể mà do hoàn cảnh, tổ chức hay thoả thuận. Khác 「ことにする」 (tự quyết).
- Còn dùng để suy ra một KẾT LUẬN logic: “vậy thì hoá ra là…”.
- Dạng 「~ことになっている」 diễn tả một QUY ĐỊNH, lịch trình hoặc thông lệ đã định sẵn.
Ví dụ
来月から大阪支社で働くことになりました。
Từ tháng sau tôi sẽ làm ở chi nhánh Osaka (được quyết định).
この学校では、校内で携帯を使ってはいけないことになっている。
Ở trường này có quy định không được dùng điện thoại trong khuôn viên.
来月、大阪の支店で働くことになりました。
Đã có quyết định rằng tháng sau tôi sẽ làm ở chi nhánh Osaka.
Cần nhớ
- Ngay cả khi tự quyết, người Nhật hay dùng 「ことになる」 để nói giảm, khách quan hoá.
- 「ことになっている」 hay dùng cho nội quy, lịch trình.
Lỗi hay gặp
-
Sai校則では、遅刻してはいけないことにする。
Theo nội quy trường thì không được đi muộn.
Đúng校則では、遅刻してはいけないことになっている。
Quy định có sẵn dùng 「ことになっている」, không phải 「ことにする」 (tự quyết).
-
Sai雨なら、試合は中止することにする。
Nếu mưa thì trận đấu sẽ bị hoãn.
Đúng雨なら、試合は中止することになる。
Kết quả tất yếu từ điều kiện (mưa thì hoãn) dùng 「ことになる」.
-
Sai私は毎朝走ることになりました。(tự mình quyết định)
Đúng私は毎朝走ることにしました。
Tự người nói quyết định thì dùng ことにする. ことになる gợi quyết định bên ngoài hoặc hoàn cảnh.
Mẹo khi ôn thi
- Được quyết/kết quả khách quan → 「ことになる」; quy định sẵn → 「ことになっている」.