Ngữ pháp tiếng Nhật
~につれて nghĩa là gì? Ngữ pháp N3
~につれて nghĩa là cùng với sự thay đổi dần của A thì B cũng thay đổi theo.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vる + につれて N + につれて |
| Romaji | nitsurete |
| Nghĩa | cùng với sự thay đổi dần của A thì B cũng thay đổi theo |
Cách nối
| Danh từ | 成長 + につれて |
|---|---|
| Động từ | 時間がたつ + につれて |
Cách dùng
Diễn tả hai biến đổi song hành và tiệm tiến: khi mức độ A tăng/giảm thì B cũng biến đổi tương ứng.
- 「~につれて」 nối hai sự thay đổi DẦN DẦN và song song: A biến đổi tới đâu thì B biến đổi theo tới đó. Cả hai vế đều là quá trình tiệm tiến, không phải sự việc một lần.
- Vế trước thường là động từ/danh từ mang nghĩa biến đổi (増える, 進む, 成長, 時間がたつ).
- Gần nghĩa 「~にしたがって」 (nghĩa biến đổi); 「につれて」 thiên về biến đổi TỰ NHIÊN, không chủ ý.
Ví dụ
年をとるにつれて、時間がたつのが速く感じる。
Càng nhiều tuổi, tôi càng thấy thời gian trôi nhanh.
都市化が進むにつれて、緑が減っていった。
Cùng với đô thị hoá, cây xanh dần ít đi.
年をとるにつれて、体力が落ちてきた。
Càng có tuổi thì thể lực càng giảm sút.
Cần nhớ
- Không hợp với hành động ý chí/mệnh lệnh ở vế sau vì mô tả biến đổi khách quan.
- Chủ ngữ vế sau thường là sự vật/hiện tượng.
Lỗi hay gặp
-
Saiベルが鳴るにつれて、教室を出た。
Chuông vừa reo là tôi ra khỏi lớp.
Đúngベルが鳴るとともに、教室を出た。
「につれて」 cần BIẾN ĐỔI DẦN song hành; sự việc xảy ra một lần tức thì thì dùng 「とともに」.
-
Sai上手になるにつれて、もっと練習しなさい。
Càng giỏi lên thì càng phải luyện tập nhiều hơn.
Đúng上手になるにつれて、自信がついてきた。
Vế sau 「につれて」 mô tả biến đổi khách quan, không dùng câu mệnh lệnh.
-
Sai大きくなるにつれて、片付けなさい。
Càng lớn lên thì càng phải tự dọn dẹp đi.
Đúng大きくなるにつれて、自立していった。
「につれて」 nêu biến đổi TỰ NHIÊN, vế sau không dùng mệnh lệnh/ý chí.
-
Sai卒業するにつれて、就職した。
Cùng với việc tốt nghiệp, tôi đã đi làm.
Đúng卒業に伴って、就職した。
Sự kiện ĐƠN LẺ dùng 「に伴って」; 「につれて」 dành cho biến đổi tiệm tiến liên tục.
Mẹo khi ôn thi
- Cả hai vế phải là biến đổi tiệm tiến; việc một lần thì không dùng 「につれて」.