Ngữ pháp tiếng Nhật

~一方だ nghĩa là gì? Ngữ pháp N2

~一方だ nghĩa là ngày càng…; cứ… mãi (một chiều).

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
Cấu trúcVる + 一方だ
Romajiippouda
Nghĩangày càng…; cứ… mãi (một chiều)

Cách nối

Tăng増える → 増える一方だ
Xấu đi悪化する → 悪化する一方だ

Cách dùng

Tình hình biến đổi liên tục theo MỘT chiều, không đảo ngược. Phần lớn là chiều xấu.

  • 「Vる一方だ」 = ngày càng…: 「この町の人口は減る一方だ」.
  • Chỉ ghép với động từ chỉ BIẾN ĐỔI (増える・減る・悪化する・上がる); không ghép động từ hành động.
  • Khác 「つつある」 (đang chuyển sang trạng thái mới, trung tính): 「一方だ」 nhấn xu hướng kéo dài và thường tiêu cực.

Ví dụ

  • Dân số thị trấn này cứ giảm mãi.

  • Vật giá cứ leo thang, cuộc sống ngày càng chật vật.

Cần nhớ

  • Chỉ nối động từ chỉ biến đổi, thể từ điển.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực.

Lỗi hay gặp

  • Sai毎日(まいにち)勉強(べんきょう)する一方(いっぽう)だ。

    Nó chỉ toàn học.

    Đúng毎日(まいにち)勉強(べんきょう)するばかりだ。

    「一方だ」 chỉ ghép động từ chỉ biến đổi, không ghép hành động thường.

  • Sai人口(じんこう)は減(へ)った一方(いっぽう)だ。

    Dân số cứ giảm mãi.

    Đúng人口(じんこう)は減(へ)る一方(いっぽう)だ。

    Nối thể từ điển.

Mẹo khi ôn thi

  • 「一方だ」 = ngày càng (một chiều, thường xấu); chỉ động từ biến đổi.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N2 →