Ngữ pháp tiếng Nhật
~上は nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~上は nghĩa là đã… thì (phải làm tới cùng).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vた + 上は Vる + 上は |
| Romaji | ueha |
| Nghĩa | đã… thì (phải làm tới cùng) |
Cách nối
| Đã nhận việc | 引き受けた → 引き受けた上は |
|---|
Cách dùng
Đã quyết hoặc đã lỡ làm A thì buộc phải theo tới cùng. Vế sau là QUYẾT TÂM hoặc bổn phận.
- 「Vた上は」 = đã trót/đã quyết A thì: 「この仕事を引き受けた上は、最後までやり遂げる」.
- Vế sau BẮT BUỘC là quyết tâm, bổn phận hoặc lời khuyên mạnh: 「~べきだ」「~つもりだ」「~なければならない」.
- Chỉ nối ĐỘNG TỪ. Gần 「以上(いじょう)」 và 「からには」 — cả ba đều đòi vế sau mang tính cam kết.
Ví dụ
この仕事を引き受けた上は、最後までやり遂げるつもりだ。
Đã nhận việc này thì tôi định làm tới cùng.
留学すると決めた上は、しっかり準備しなければならない。
Đã quyết đi du học thì phải chuẩn bị cho tử tế.
Cần nhớ
- Chỉ nối động từ.
- Vế sau là quyết tâm/bổn phận, không phải rủ rê.
Lỗi hay gặp
-
Sai試験に合格した上は、パーティーを開こう。
Vì đã đỗ kỳ thi nên mở tiệc thôi.
Đúng試験に合格したから、パーティーを開こう。
Vế sau phải là quyết tâm/bổn phận, không phải lời rủ rê.
-
Sai学生の上は、勉強すべきだ。
Một khi đã là sinh viên thì phải học.
Đúng学生である以上、勉強すべきだ。
「上は」 chỉ nối động từ; với danh từ thì dùng 「以上」.
Mẹo khi ôn thi
- 「Vた上は」 = đã trót/đã quyết thì phải…; chỉ nối động từ.