Ngữ pháp tiếng Nhật
~つつある nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~つつある nghĩa là đang dần…; đang trong quá trình….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vます形(bỏ ます)+ つつある |
| Romaji | tsutsuaru |
| Nghĩa | đang dần…; đang trong quá trình… |
Cách nối
| Giảm dần | 減る → 減りつつある |
|---|---|
| Biến đổi | 発展する → 発展しつつある |
Cách dùng
Diễn tả sự BIẾN ĐỔI đang tiến triển theo một hướng. Văn viết, hay gặp trong tin tức và báo cáo.
- 「Vつつある」 = đang dần…: 「この町は急速に発展しつつある」「台風は弱まりつつある」.
- Chỉ ghép với động từ chỉ BIẾN ĐỔI (増える・減る・発展する・回復する・変わる), không ghép với hành động thường — 「食べつつある」 là sai.
- Khác 「ている」: 「ている」 tả trạng thái đang diễn ra; 「つつある」 nhấn quá trình đang CHUYỂN dần sang trạng thái mới.
Ví dụ
この町の人口は少しずつ減りつつある。
Dân số thị trấn này đang giảm dần.
台風は勢力を弱めつつある。
Cơn bão đang yếu dần đi.
Cần nhớ
- Chỉ ghép động từ chỉ biến đổi.
- Gắn vào gốc ます.
Lỗi hay gặp
-
Sai今、ご飯を食べつつある。
Bây giờ tôi đang ăn cơm.
Đúng今、ご飯を食べている。
Hành động thường thì dùng 「ている」; 「つつある」 chỉ dùng cho biến đổi.
-
Saiこの町は発展するつつある。
Thị trấn này đang phát triển dần.
Đúngこの町は発展しつつある。
Gắn vào GỐC ます 「発展し」.
Mẹo khi ôn thi
- 「つつある」 = đang dần (biến đổi); không dùng cho hành động thường.