Ngữ pháp tiếng Nhật

~ばかりだ nghĩa là gì? Ngữ pháp N2

~ばかりだ nghĩa là chỉ toàn…; ngày càng… (xu hướng một chiều).

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
Cấu trúcVて + ばかりだ
Vる + ばかりだ
Romajibakarida
Nghĩachỉ toàn…; ngày càng… (xu hướng một chiều)

Cách nối

Chỉ toàn言って → 文句を言ってばかりだ
Ngày càng悪くなる → 悪くなるばかりだ

Cách dùng

Hai nghĩa: (a) 「Vてばかりだ」 chỉ toàn làm mỗi việc đó; (b) 「Vるばかりだ」 tình hình ngày càng theo một chiều.

  • Nghĩa (a): 「彼は文句を言ってばかりだ」 — kèm giọng chê.
  • Nghĩa (b): 「病状は悪くなるばかりだ」 (bệnh tình cứ xấu đi) — động từ phải chỉ BIẾN ĐỔI và hướng thay đổi chỉ một chiều, phần lớn là xấu.
  • Chỉ nối động từ. Bản catalog cho nối tính từ và danh từ là sai — 「面白くないばかりだ」 không dùng được.

Ví dụ

  • Em trai tôi chỉ toàn càu nhàu, chẳng giúp gì.

  • Uống thuốc rồi mà bệnh tình cứ xấu đi.

Cần nhớ

  • Chỉ nối động từ.
  • Nghĩa (b) cần động từ chỉ biến đổi.

Lỗi hay gặp

  • Saiこの映画(えいが)は退屈(たいくつ)ばかりだ。

    Phim này chỉ toàn thấy nhàm.

    Đúngこの映画(えいが)は退屈(たいくつ)するばかりだ。

    Mẫu này chỉ nối động từ.

  • Sai成績(せいせき)は上(あ)がるばかりで、うれしい。

    Điểm cứ tăng mãi, tôi vui lắm.

    Đúng成績(せいせき)は上(あ)がる一方(いっぽう)で、うれしい。

    Nghĩa (b) hầu như chỉ dùng cho chiều xấu; chiều tốt thì tự nhiên hơn với 「一方だ」.

Mẹo khi ôn thi

  • 「Vてばかりだ」 = chỉ toàn; 「Vるばかりだ」 = ngày càng (thường xấu).

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N2 →