Ngữ pháp tiếng Nhật
~ていく nghĩa là gì? Ngữ pháp N4
~ていく nghĩa là ~ đi (xa dần) / ~ dần từ nay về sau.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|---|
| Cấu trúc | V て + いきます |
| Romaji | ~ te iku |
| Nghĩa | ~ đi (xa dần) / ~ dần từ nay về sau |
Cách nối
| Chia tiếp | いく là nhóm 1 (ngoại lệ thể て): いきます、いった、いって |
|---|---|
| Cách tạo | Thể て + いく: 歩く → 歩いて → 歩いていく |
| Đối lập | ~ていく ↔ ~てくる |
Cách dùng
Diễn tả chuyển động ra xa người nói, hoặc sự thay đổi tiếp diễn từ hiện tại hướng tới tương lai.
- Hình dung một mũi tên: người nói đứng yên ở "đây và bây giờ", ~ていく là mũi tên hướng RA XA — xa về không gian hoặc xa về thời gian (tiến tới tương lai).
- Nghĩa 1 — DI CHUYỂN RA XA: 「鳥が飛んでいきました」 (con chim bay đi mất). Cũng dùng để nói cách thức di chuyển: 「駅まで歩いていきます」 (tôi đi bộ tới ga).
- Nghĩa 2 — LÀM RỒI ĐI: 「朝ご飯を食べていきます」 (ăn sáng rồi đi). Rất thông dụng trong đời thường.
- Nghĩa 3 — THAY ĐỔI HƯỚNG TỚI TƯƠNG LAI: 「これから寒くなっていきます」 (từ giờ trời sẽ lạnh dần). Mốc là hiện tại, xu hướng kéo về phía trước. Đây là nghĩa trừu tượng, khó nhất, nhưng hay ra thi.
- Cặp ていく/てくる là chỗ người học nước ngoài lẫn nhiều nhất vì phải luôn xác định "người nói đứng ở đâu". Mẹo: nếu chủ thể tiến về phía người nói → てくる; rời khỏi người nói → ていく.
Ví dụ
雨が降っているので、傘を持っていきます。
Trời đang mưa nên tôi sẽ mang ô đi.
鳥が空へ飛んでいきました。
Con chim đã bay đi về phía bầu trời.
これから、日本語がもっと上手になっていくでしょう。
Từ giờ trở đi tiếng Nhật của bạn sẽ giỏi dần lên thôi.
Cần nhớ
- いく viết hiragana khi làm động từ bổ trợ.
- Với thay đổi, ていく nhìn từ hiện tại về tương lai; てくる nhìn từ quá khứ đến hiện tại.
Lỗi hay gặp
-
Sai友達が私の家に持っていきました。
Bạn tôi đã mang đến nhà tôi.
Đúng友達が私の家に持ってきました。
Bạn mang đồ TỚI nhà người nói (私の家) thì phải dùng てくる (hướng về phía người nói). ていく chỉ dùng cho hướng RA XA người nói — ở đây bị ngược hướng ngay trong câu.
-
Sai傘を持って行きます。
Tôi mang ô đi.
Đúng傘を持っていきます。
Khi いく làm động từ bổ trợ (chỉ hướng/xu thế) thì viết hiragana. Viết 行きます sẽ hiểu thành hai hành động rời rạc: "cầm ô, rồi đi".
Mẹo khi ôn thi
- Xác định vị trí người nói trước, rồi mới chọn ていく/てくる — đây là mấu chốt duy nhất.
- これから + ~ていく và 最近/昔から + ~てくる là cặp mốc thời gian hay ra thi.