Ngữ pháp tiếng Nhật
~ものがある nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~ものがある nghĩa là quả thật có nét…; có cái gì đó khiến….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vる + ものがある い形 + ものがある な形 + な + ものがある |
| Romaji | monogaaru |
| Nghĩa | quả thật có nét…; có cái gì đó khiến… |
Cách nối
| Tính từ | 素晴らしい → 素晴らしいものがある |
|---|---|
| Động từ | 考えさせられる → 考えさせられるものがある |
Cách dùng
Đánh giá rằng đối tượng có một phẩm chất khiến người ta cảm nhận rõ. Văn viết, giọng cảm thán.
- 「~ものがある」 = quả có nét…: 「彼の演奏には心を打つものがある」.
- Chủ ngữ thường là tác phẩm, lời nói, con người; vế trước là ẤN TƯỢNG mà nó gây ra.
- Không dùng cho sự việc cụ thể đo đếm được — 「この部屋は広いものがある」 nghe sai; chỗ đó nói thẳng 「広い」.
Ví dụ
彼の演奏には人の心を打つものがある。
Tiếng đàn của anh ấy quả có nét gì đó lay động lòng người.
この映画には考えさせられるものがある。
Bộ phim này quả có điều gì đó khiến ta phải suy ngẫm.
Cần nhớ
- Dùng cho ấn tượng/cảm nhận, không dùng cho sự thật đo đếm.
- Tính từ な nối 「な」.
Lỗi hay gặp
-
Saiこの部屋は広いものがある。
Phòng này rộng.
Đúngこの部屋は広い。
Sự thật đo đếm được thì nói thẳng, không dùng mẫu cảm nhận này.
-
Sai彼の話には退屈なものがある。
Câu chuyện của anh ấy có cái gì đó nhàm chán.
Đúng彼の話には人を引きつけるものがある。
Mẫu này thiên về nét ĐÁNG KỂ, thường tích cực hoặc gây ấn tượng mạnh.
Mẹo khi ôn thi
- 「ものがある」 = quả có nét… (ấn tượng); không dùng cho sự thật đo đếm.