Ngữ pháp tiếng Nhật
~ままに nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~ままに nghĩa là y theo…; mặc cho… sai khiến.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | V受身形 + まま(に) Vる + ままに N + のままに |
| Romaji | mamani |
| Nghĩa | y theo…; mặc cho… sai khiến |
Cách nối
| Bị động | 言われる → 言われるままに |
|---|---|
| Cảm hứng | 足の向く → 足の向くままに |
Cách dùng
Làm đúng như người khác hoặc hoàn cảnh dẫn dắt, không có ý chí riêng. Văn viết.
- 「言われるままに」 = bảo sao làm vậy: 「彼は言われるままに書類にサインした」 — hàm ý thiếu chủ kiến.
- Cụm cố định: 「足の向くままに」 (chân đưa tới đâu đi tới đó), 「気の向くままに」 (tùy hứng), 「思いのままに」 (theo ý muốn).
- Đừng lẫn với 「~まま」 (giữ nguyên trạng thái): 「窓を開けたまま出かけた」 — mẫu đó nói TRẠNG THÁI, còn 「ままに」 nói việc LÀM THEO.
Ví dụ
彼は言われるままに書類にサインしてしまった。
Anh ta cứ bảo sao làm vậy mà ký luôn vào hồ sơ.
休日は足の向くままに町を歩くのが好きだ。
Ngày nghỉ tôi thích lang thang trong phố, chân đưa tới đâu đi tới đó.
Cần nhớ
- Nhấn việc thiếu chủ kiến hoặc tùy hứng.
- Trạng thái giữ nguyên thì dùng 「~まま」.
Lỗi hay gặp
-
Sai窓を開けたままに出かけた。
Tôi để cửa sổ mở nguyên rồi ra ngoài.
Đúng窓を開けたまま出かけた。
Giữ nguyên trạng thái thì dùng 「まま」, không thêm 「に」.
-
Sai子供が寝ているままに、部屋を出た。
Nhân lúc con đang ngủ, tôi ra khỏi phòng.
Đúng子供が寝ているうちに、部屋を出た。
Nhân lúc còn ở trạng thái đó thì dùng 「うちに」.
Mẹo khi ôn thi
- 「ままに」 = làm theo/tùy hứng; 「まま」 = giữ nguyên trạng thái.