Ngữ pháp tiếng Nhật
~うちに nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~うちに nghĩa là trong khi còn…; nhân lúc….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vる/Vている + うちに い形 + うちに な形 + な + うちに Nの + うちに |
| Romaji | uchini |
| Nghĩa | trong khi còn…; nhân lúc… |
Cách nối
| Danh từ | 今日 → 今日のうちに |
|---|---|
| Tính từ い | 若い → 若いうちに |
| Tính từ な | 元気 → 元気なうちに |
Cách dùng
Tận dụng khoảng thời gian mà điều kiện còn giữ nguyên, vì sau đó sẽ khác đi.
- Nghĩa ① TẬN DỤNG: 「若いうちに、いろいろ経験したほうがいい」 — sau này sẽ không còn cơ hội.
- Nghĩa ② BIẾN ĐỔI DẦN: 「話しているうちに、眠くなってきた」 — trong lúc làm A thì B tự nhiên xảy ra, ngoài ý muốn.
- Dạng phủ định 「Vないうちに」 = trước khi…: 「暗くならないうちに帰ろう」.
Ví dụ
若いうちに、いろいろな経験をしたほうがいい。
Nên trải nghiệm nhiều thứ khi còn trẻ.
暗くならないうちに帰りましょう。
Về thôi, trước khi trời tối.
Cần nhớ
- Tính từ な nối 「な」, danh từ nối 「の」.
- Nghĩa ② vế sau là biến đổi ngoài ý muốn.
Lỗi hay gặp
-
Sai元気のうちに旅行したい。
Trong lúc còn khoẻ tôi muốn đi du lịch.
Đúng元気なうちに旅行したい。
Tính từ な nối qua 「な」.
-
Sai暗くなるうちに帰ろう。
Về nhà trước khi trời tối thôi.
Đúng暗くならないうちに帰ろう。
Nghĩa “trước khi” dùng thể ない.
Mẹo khi ôn thi
- 「うちに」 = nhân lúc còn…; 「ないうちに」 = trước khi…