Ngữ pháp tiếng Nhật
~もかまわず nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~もかまわず nghĩa là chẳng thèm để ý tới….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | N + もかまわず Vる/Vない + のもかまわず |
| Romaji | mokamawazu |
| Nghĩa | chẳng thèm để ý tới… |
Cách nối
| Danh từ | 人目 → 人目もかまわず |
|---|---|
| Mệnh đề | 濡れる → 服が濡れるのもかまわず |
Cách dùng
Phớt lờ điều mà lẽ ra phải bận tâm. Người nói thường thấy hành vi đó bất thường hoặc thiếu ý tứ.
- 「Nもかまわず」 = mặc kệ N: 「人目もかまわず泣き出した」 (chẳng thèm để ý ai nhìn, bật khóc).
- N phải là điều BÌNH THƯỜNG người ta sẽ bận tâm: 人目・周囲・服が汚れること・時間.
- Mệnh đề phải danh từ hóa bằng 「の」: 「服が汚れるのもかまわず」.
Ví dụ
彼女は人目もかまわず、大声で泣き出した。
Cô ấy chẳng thèm để ý ai nhìn, khóc òa lên.
服が汚れるのもかまわず、子どもは泥の中で遊んでいる。
Chẳng đoái hoài quần áo bẩn, bọn trẻ vẫn chơi trong bùn.
Cần nhớ
- Mệnh đề cần 「の」.
- Kèm đánh giá của người nói (thường là lạ/thiếu ý tứ).
Lỗi hay gặp
-
Sai服が汚れるもかまわず、遊んでいる。
Nó chẳng thèm để ý quần áo bẩn, cứ chơi.
Đúng服が汚れるのもかまわず、遊んでいる。
Mệnh đề phải danh từ hóa bằng 「の」.
-
Sai時間もかまわず、彼は時計を見ている。
Chẳng thèm để ý giờ giấc, anh ấy cứ nhìn đồng hồ.
Đúng時間もかまわず、彼は話し続けている。
Vế sau phải là hành vi phớt lờ chính điều vừa nêu.
Mẹo khi ôn thi
- 「もかまわず」 = mặc kệ điều đáng bận tâm; mệnh đề cần 「の」.