Ngữ pháp tiếng Nhật
~までに nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~までに nghĩa là trước…; chậm nhất là… (hạn chót).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | N(thời điểm)+ までに Vる + までに |
| Romaji | madeni |
| Nghĩa | trước…; chậm nhất là… (hạn chót) |
Cách nối
| Danh từ | 五時 → 五時までに |
|---|---|
| Động từ | 出発する → 出発するまでに |
Cách dùng
Nêu HẠN CHÓT của một hành động xảy ra MỘT LẦN. Khác hẳn 「まで」 (hành động kéo dài).
- 「までに」 = trước thời điểm đó: 「金曜日までに提出してください」 — nộp lúc nào cũng được, miễn trước thứ Sáu.
- So sánh cốt lõi: 「五時まで働く」 (làm liên tục đến 5 giờ) ↔ 「五時までに帰る」 (về trước 5 giờ). Chọn sai là lỗi kinh điển ở N2.
- Mệnh đề nối thể từ điển: 「出発するまでに、荷物をまとめておく」.
Ví dụ
レポートは金曜日までに提出してください。
Báo cáo xin nộp trước thứ Sáu.
出発するまでに、荷物をまとめておかなければならない。
Trước khi khởi hành phải thu xếp xong hành lý.
Cần nhớ
- Hành động một lần dùng 「までに」; kéo dài dùng 「まで」.
- Mệnh đề nối thể từ điển.
Lỗi hay gặp
-
Sai五時までにここで働きます。
Tôi làm ở đây cho đến năm giờ.
Đúng五時までここで働きます。
Hành động kéo dài liên tục thì dùng 「まで」.
-
Sai金曜日まで提出してください。
Bạn nộp trước thứ Sáu nhé.
Đúng金曜日までに提出してください。
Việc nộp xảy ra một lần nên phải dùng 「までに」.
Mẹo khi ôn thi
- 「までに」 = hạn chót (việc một lần); 「まで」 = kéo dài tới đó.