Ngữ pháp tiếng Nhật
~まい nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~まい nghĩa là chắc không…; quyết không… (văn viết).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vる + まい(nhóm I) Vます形 + まい(nhóm II) する → すまい/しまい |
| Romaji | mai |
| Nghĩa | chắc không…; quyết không… (văn viết) |
Cách nối
| Nhóm I | 行く → 行くまい |
|---|---|
| Nhóm II | 食べる → 食べまい |
| Bất quy tắc | する → すまい/来る → 来まい |
Cách dùng
Hai nghĩa: (a) phỏng đoán phủ định “chắc không…”; (b) ý chí phủ định “quyết không…”.
- Nghĩa (a) PHỎNG ĐOÁN: 「この分では、彼は来るまい」 (kiểu này chắc anh ấy không đến) — bản văn viết của 「ないだろう」.
- Nghĩa (b) Ý CHÍ: 「二度と同じ失敗はするまい」 (quyết không lặp lại sai lầm) — chủ ngữ là ngôi thứ nhất.
- Cách nối: nhóm I nối thể từ điển 「行くまい」; nhóm II nối gốc ます 「食べまい」 (dạng 「食べるまい」 cũng gặp); 「する」 thành 「すまい」, 「来る」 thành 「来(こ)まい」.
- Cặp cố định 「~まいか」 và 「~うか~まいか」 (có nên… hay không) rất hay ra đề.
Ví dụ
この天気では、今日は誰も来るまい。
Thời tiết thế này thì hôm nay chắc chẳng ai đến.
二度と同じ過ちは繰り返すまいと心に誓った。
Tôi tự nhủ quyết không lặp lại sai lầm đó lần nữa.
Cần nhớ
- Văn viết/cổ; hội thoại dùng 「ないだろう/ないつもりだ」.
- Nghĩa ý chí chỉ dùng cho ngôi thứ nhất.
Lỗi hay gặp
-
Sai彼はもう二度と行きまいと誓った。
Anh ấy đã thề sẽ không bao giờ đi nữa.
Đúng彼はもう二度と行くまいと誓った。
「行く」 là động từ nhóm I nên nối THỂ TỪ ĐIỂN + まい, không dùng GỐC ます.
-
Sai(友達に)今日は雨が降るまい。
Hôm nay chắc không mưa.
Đúng(友達に)今日は雨が降らないだろう。
「まい」 là văn viết/cổ, nghe rất lạ trong hội thoại thân mật.
Mẹo khi ôn thi
- 「まい」 = chắc không / quyết không (văn viết); する → 「すまい」.