Ngữ pháp tiếng Nhật
~ものか nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~ものか nghĩa là đời nào lại…!; còn lâu mới….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vる + ものか い形 + ものか な形/N + な + ものか |
| Romaji | monoka |
| Nghĩa | đời nào lại…!; còn lâu mới… |
Cách nối
| Lịch sự | 許す → 許すものですか |
|---|---|
| Động từ | 行く → 行くものか |
| Tính từ な | 簡単 → 簡単なものか |
Cách dùng
Phủ định mạnh bằng câu hỏi tu từ. Khẩu ngữ, giọng bực bội hoặc dứt khoát.
- 「~ものか」 = đời nào lại…: 「あんな店、二度と行くものか」 (đời nào tôi quay lại quán đó nữa).
- Là câu hỏi tu từ nên KHÔNG cần trả lời; nghĩa thực là phủ định mạnh.
- Khẩu ngữ nam giới hay rút thành 「もんか」; lịch sự là 「ものですか」. Vì cộc nên không dùng với người trên.
Ví dụ
あんな店、二度と行くものか。
Cái quán đó, đời nào tôi quay lại nữa.
この仕事が簡単なものか。三日も徹夜したんだ。
Công việc này mà dễ à? Tôi thức trắng ba đêm liền đấy.
Cần nhớ
- Tính từ な và danh từ nối 「な」.
- Không dùng với người trên.
Lỗi hay gặp
-
Saiこんな仕事、誰が引き受けようものか。
Việc thế này thì đời nào ai nhận.
Đúngこんな仕事、誰が引き受けるものか。
「ものか」 nối thể từ điển, không nối thể ý chí.
-
Sai(部長に)そんなことがあるものか。
Em nghĩ không có chuyện như thế ạ.
Đúng(部長に)そのようなことはないと思います。
「ものか」 quá cộc để nói với cấp trên.
Mẹo khi ôn thi
- 「ものか」 = đời nào lại… (câu hỏi tu từ = phủ định mạnh); な形 cần 「な」.