Ngữ pháp tiếng Nhật

~(よ)うか~まいか nghĩa là gì? Ngữ pháp N2

~(よ)うか~まいか nghĩa là có nên… hay không (phân vân).

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
Cấu trúcV意向形 + か + Vる/Vます形 + まいか
Romaji(yo)uka maika
Nghĩacó nên… hay không (phân vân)

Cách nối

Nhóm I行く → 行こうか行くまいか
Nhóm II受ける → 受けようか受けまいか
Nhóm IIIする → しようかするまいか(=すまいか)

Cách dùng

Đang lưỡng lự giữa làm và không làm. Vế sau là động từ chỉ sự do dự hoặc quyết định.

  • Khung cố định: vế đầu THỂ Ý CHÍ + 「か」, vế sau 「まいか」 — lặp cùng một động từ: 「行こうか行くまいか、迷っている」.
  • 「まい」 nối thể từ điển với nhóm I (行くまい), nối gốc ます với nhóm II (受けまい); 「する」 có cả 「するまい」 lẫn 「すまい」.
  • Vế sau thường là 「迷う・悩む・決めかねる・まだ決めていない」 — không dùng cho phỏng đoán về người khác.

Ví dụ

  • Tôi vẫn đang phân vân có nên nhận công việc này hay không.

  • Tôi đang băn khoăn có nên dự buổi họp lớp hay không.

  • Nên thi hay không nên thi, tôi phân vân mãi.

Cần nhớ

  • Lặp cùng một động từ.
  • Vế sau là sự do dự của chính người nói.

Lỗi hay gặp

  • Sai彼(かれ)が成功(せいこう)しようか成功(せいこう)するまいか、予測(よそく)できない。

    Anh ấy có thành công hay không thì không đoán được.

    Đúng彼(かれ)が成功(せいこう)するかどうか、予測(よそく)できない。

    Mẫu này nói về sự do dự của CHÍNH MÌNH; đoán chuyện người khác thì dùng 「かどうか」.

  • Sai行(い)くか行(い)くまいか迷(まよ)っている。

    Tôi đang phân vân có nên đi hay không.

    Đúng行(い)こうか行(い)くまいか迷(まよ)っている。

    Vế đầu phải là THỂ Ý CHÍ 「行こう」.

  • Sai受(う)けようか受(う)けまいか、試験(しけん)は行(おこな)われる。

    Dù có thi hay không thì kỳ thi vẫn diễn ra.

    Đúng受(う)けようが受(う)けまいが、試験(しけん)は行(おこな)われる。

    Ý “dù làm hay không cũng vậy” dùng 「~ようが~まいが」; 「か~か」 diễn tả DO DỰ.

  • Sai受(う)けるか受(う)けまいか迷(まよ)う。

    Tôi phân vân không biết có nên thi hay không.

    Đúng受(う)けようか受(う)けまいか迷(まよ)う。

    Vế đầu dùng THỂ Ý CHÍ (受けよう), không dùng thể từ điển.

Mẹo khi ôn thi

  • 「(よ)うか~まいか」 = có nên… hay không; vế đầu thể ý chí, do dự của mình.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N2 →