Ngữ pháp tiếng Nhật
~に関わる nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~に関わる nghĩa là liên quan tới…; ảnh hưởng tới… (việc hệ trọng).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | N + に関わる + N N + に関わる(vị ngữ) |
| Romaji | nikakawaru |
| Nghĩa | liên quan tới…; ảnh hưởng tới… (việc hệ trọng) |
Cách nối
| Vị ngữ | 信用 → 会社の信用に関わる |
|---|---|
| Định ngữ | 命 → 命に関わる問題 |
Cách dùng
Nêu rằng sự việc ĐỤNG tới điều quan trọng (tính mạng, danh dự, tương lai). Không phải nghĩa "về".
- 「Nに関わる」 = đụng tới N, ảnh hưởng tới N. N là thứ HỆ TRỌNG: 命・信用・名誉・将来・合否.
- Đừng lẫn với 「に関して」 (về vấn đề…): 「試験内容に関して質問がある」 mới là "có câu hỏi VỀ nội dung thi" — dùng 「に関わって」 ở đó là sai.
- Còn nghĩa "tham gia vào": 「このプロジェクトに関わっている人」 (những người đang tham gia dự án).
Ví dụ
これは命に関わる問題だから、すぐに病院へ行ってください。
Đây là chuyện liên quan tới tính mạng nên hãy tới bệnh viện ngay.
このプロジェクトに関わっている人は全部で二十人だ。
Số người tham gia dự án này tổng cộng là hai mươi.
Cần nhớ
- N phải là thứ hệ trọng (命・信用・将来…).
- Nghĩa "về vấn đề…" là 「に関して」.
Lỗi hay gặp
-
Sai試験の内容に関わって、質問があります。
Tôi có câu hỏi về nội dung kỳ thi.
Đúng試験の内容に関して、質問があります。
Nêu chủ đề câu hỏi thì dùng 「に関して」.
-
Sai天気に関わる問題です。
Đây là vấn đề liên quan đến tính mạng.
Đúng命に関わる問題です。
「に関わる」 đi với thứ hệ trọng, không dùng cho chuyện thường.
Mẹo khi ôn thi
- 「に関わる」 = đụng tới điều hệ trọng / tham gia vào; "về…" là 「に関して」.