Ngữ pháp tiếng Nhật
~から~にかけて(phạm vi) nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~から~にかけて(phạm vi) nghĩa là suốt từ… tới… (ranh giới không rõ).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | N + から + N + にかけて |
| Romaji | kara nikakete |
| Nghĩa | suốt từ… tới… (ranh giới không rõ) |
Cách nối
| Không gian | 関東から東北にかけて |
|---|---|
| Thời gian | 夕方から夜にかけて |
Cách dùng
Nêu phạm vi thời gian hoặc không gian TRẢI DÀI, không nhấn hai mốc chính xác.
- 「AからBにかけて」 = suốt khoảng từ A tới B, hiện tượng xảy ra rải rác trong đó: 「夕方から夜にかけて、強い雨が降るでしょう」.
- Hai mốc chính xác và hành động có giờ giấc rõ ràng thì dùng 「から~まで」: 「9時から5時まで働く」 — dùng 「にかけて」 ở đây là sai (lỗi có trong ví dụ gốc).
- Vì ranh giới mờ nên rất hay gặp trong dự báo thời tiết và mô tả vùng địa lý.
Ví dụ
夕方から夜にかけて、強い雨が降るでしょう。
Từ chiều tối kéo dài tới đêm, có lẽ sẽ mưa to.
関東から東北にかけて、地震が観測された。
Suốt từ vùng Kanto lên tới Tohoku đều ghi nhận động đất.
Cần nhớ
- Giờ giấc rõ ràng thì dùng 「から~まで」.
- Hai vế phải cùng loại (đều là thời gian hoặc đều là nơi chốn).
Lỗi hay gặp
-
Sai午前9時から午後5時にかけて働いています。
Tôi làm việc từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều.
Đúng午前9時から午後5時まで働いています。
Giờ làm việc là hai mốc rõ ràng nên dùng 「から~まで」.
-
Sai東京から夜にかけて、雨が降る。
Từ chiều đến tối, trời mưa.
Đúng夕方から夜にかけて、雨が降る。
Hai vế phải cùng loại — không trộn nơi chốn với thời gian.
Mẹo khi ôn thi
- 「から~にかけて」 = phạm vi mờ; mốc rõ ràng dùng 「から~まで」.