Ngữ pháp tiếng Nhật
~間(suốt khoảng thời gian) nghĩa là gì? Ngữ pháp N4
~間(suốt khoảng thời gian) nghĩa là trong suốt khi ~.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vている + 間 Aい + 間 Aな + な間 N + の間 |
| Romaji | ~ aida |
| Nghĩa | trong suốt khi ~ |
Cách dùng
Nói một trạng thái hoặc hành động B kéo dài liên tục suốt toàn bộ thời gian A.
- 間 không có に nhấn rằng hai trạng thái/hành động cùng kéo dài từ đầu đến cuối một khoảng. Vế B thường là hành động liên tục hoặc trạng thái.
- Nếu B chỉ xảy ra một lần ở một điểm trong khoảng A, phải dùng 間に. Đây là cặp phân biệt quan trọng ở N4.
Ví dụ
夏休みの間、毎日アルバイトをしました。
Suốt kỳ nghỉ hè tôi làm thêm mỗi ngày.
母が料理をしている間、私は部屋を掃除していました。
Suốt lúc mẹ nấu ăn, tôi dọn phòng.
Lỗi hay gặp
-
Sai留守の間、友達が一度来ました。
Đúng留守の間に、友達が一度来ました。
“Đến một lần” là sự kiện xảy ra tại một điểm trong khoảng vắng nhà, nên dùng 間に.
Mẹo khi ôn thi
- Vế sau có ずっと/毎日 hoặc hành động kéo dài → 間; có 一度/突然 hoặc thay đổi một lần → 間に.