Ngữ pháp tiếng Nhật
~というものだ nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~というものだ nghĩa là thế mới gọi là…; đó mới đúng là….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | Thể thường(bỏ だ)+ というものだ N + というものだ |
| Romaji | toiumonoda |
| Nghĩa | thế mới gọi là…; đó mới đúng là… |
Cách nối
| Danh từ | 無責任 → 無責任というものだ |
|---|---|
| Mệnh đề | 助け合う → 助け合うのが友達というものだ |
Cách dùng
Đưa ra nhận định về LẼ THƯỜNG, chân lý chung mà ai cũng công nhận. Văn viết, giọng khẳng định.
- 「~というものだ」 = đó mới gọi là…: 「困ったときに助け合うのが友達というものだ」.
- Không nối 「だ」 trước 「というものだ」: 「無責任というものだ」, không phải 「無責任だというものだ」.
- Dạng phủ định 「~というものではない」 = không hẳn là vậy: 「お金があれば幸せというものではない」.
Ví dụ
困ったときに助け合うのが、友達というものだ。
Lúc khó khăn mà giúp nhau — thế mới gọi là bạn.
お金さえあれば幸せというものではない。
Không phải cứ có tiền là hạnh phúc.
Cần nhớ
- Bỏ 「だ」 sau danh từ và tính từ な.
- Nêu lẽ thường, không nêu chuyện riêng lẻ.
Lỗi hay gặp
-
Sai彼は昨日遅刻したというものだ。
Nghe nói hôm qua anh ấy đến muộn.
Đúng彼は昨日遅刻したそうだ。
Mẫu này nêu lẽ thường, không dùng để thuật lại sự việc riêng lẻ.
-
Sai無責任だというものだ。
Thế mới gọi là vô trách nhiệm.
Đúng無責任というものだ。
Bỏ 「だ」 trước 「というものだ」.
Mẹo khi ôn thi
- 「というものだ」 = thế mới gọi là… (lẽ thường); bỏ 「だ」.