Ngữ pháp tiếng Nhật

~にしたがって nghĩa là gì? Ngữ pháp N2

~にしたがって nghĩa là theo…; càng… thì càng….

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
Cấu trúcN + にしたがって
Vる + にしたがって
Romajinishitagatte
Nghĩatheo…; càng… thì càng…

Cách nối

Theo chỉ dẫn説明書 → 説明書にしたがって
Biến đổi song song成長する → 成長するにしたがって

Cách dùng

Hai nghĩa: (a) làm theo chỉ dẫn/quy định; (b) A biến đổi tới đâu thì B biến đổi theo tới đó.

  • Nghĩa (a) TUÂN THEO: 「説明書にしたがって組み立てる」 — N là quy định, chỉ dẫn, mệnh lệnh.
  • Nghĩa (b) BIẾN ĐỔI: 「年を取るにしたがって、記憶力が落ちる」 — hai vế phải là động từ chỉ biến đổi dần.
  • Nghĩa (b) gần 「につれて」; nghĩa (a) thì 「につれて」 không thay được. Văn viết dùng 「にしたがい」.

Ví dụ

  • Xin hãy lắp ráp đồ nội thất theo đúng hướng dẫn.

  • Càng lên núi thì nhiệt độ càng giảm.

Cần nhớ

  • Nghĩa (b) hai vế phải cùng biến đổi dần.
  • Không dùng cho biến đổi đột ngột.

Lỗi hay gặp

  • Saiボタンを押(お)すにしたがって、ドアが開(ひら)いた。

    Vừa bấm nút thì cửa mở ra.

    Đúngボタンを押(お)すと、ドアが開(ひら)いた。

    Biến đổi đột ngột thì dùng 「と」; 「にしたがって」 cần quá trình dần dần.

  • Sai説明(せつめい)書(しょ)につれて組(く)み立(た)てた。

    Tôi lắp theo đúng sách hướng dẫn.

    Đúng説明(せつめい)書(しょ)にしたがって組(く)み立(た)てた。

    Nghĩa "tuân theo chỉ dẫn" chỉ dùng 「にしたがって」.

Mẹo khi ôn thi

  • 「にしたがって」 = theo (chỉ dẫn) / càng… càng; biến đổi phải dần dần.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N2 →