Ngữ pháp tiếng Nhật

~にしたら/~にすれば nghĩa là gì? Ngữ pháp N2

~にしたら/~にすれば nghĩa là đứng ở phía…; với… mà nói.

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
Cấu trúcN(người)+ にしたら/にすれば/にしても
Romajinishitara/nisureba
Nghĩađứng ở phía…; với… mà nói

Cách nối

Người親 → 親にしたら

Cách dùng

Nêu LẬP TRƯỜNG của một người rồi nói cảm nhận của họ. Đối tượng phải là NGƯỜI.

  • 「Nにしたら」 = với N mà nói: 「子どもにしたら、この話は退屈かもしれない」 (với bọn trẻ thì chuyện này có lẽ chán).
  • Vế sau là suy đoán về cảm nhận của N nên hay có 「だろう・かもしれない」 — không nêu sự thật khách quan.
  • N phải là NGƯỜI hoặc nhóm người; không dùng với vật hay tổ chức trừu tượng.

Ví dụ

  • Với bọn trẻ thì câu chuyện này có lẽ nhàm chán.

  • Với cha mẹ, việc con cái kết hôn vừa vui vừa buồn.

Cần nhớ

  • N là người.
  • Vế sau là phỏng đoán về cảm nhận.

Lỗi hay gặp

  • Saiこの機械(きかい)にしたら、修理(しゅうり)が必要(ひつよう)だ。

    Cái máy này cần sửa.

    Đúngこの機械(きかい)は修理(しゅうり)が必要(ひつよう)だ。

    「にしたら」 chỉ dùng với người.

  • Sai彼(かれ)にしたら、早(はや)く帰(かえ)った。

    Với anh ấy mà nói thì đã về sớm.

    Đúng彼(かれ)にしたら、早(はや)く帰(かえ)りたいだろう。

    Vế sau là phỏng đoán cảm nhận, không phải sự việc đã xảy ra.

Mẹo khi ôn thi

  • 「にしたら」 = với người đó mà nói; vế sau là phỏng đoán cảm nhận.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N2 →