Ngữ pháp tiếng Nhật
~ないこともない nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~ないこともない nghĩa là thì cũng không phải là không…, nhưng….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vない + こともない い形(く)+ ないこともない |
| Romaji | naikotomonai |
| Nghĩa | thì cũng không phải là không…, nhưng… |
Cách nối
| Động từ | 解けない → 解けないこともない |
|---|
Cách dùng
Miễn cưỡng thừa nhận khả năng, kèm điều kiện hoặc điểm dè dặt ở vế sau.
- 「~ないこともない」 = cũng không phải là không…: 「この問題は解けないこともないが、時間がかかる」.
- Vế sau gần như luôn có 「が/けど」 nêu điều kiện hoặc điểm trừ — đó là dấu hiệu nhận biết.
- So với 「ないことはない」 (N2-160): mẫu này miễn cưỡng hơn, người nói không mấy mặn mà.
Ví dụ
この問題は解けないこともないが、かなり時間がかかる。
Bài này thì cũng không phải là không giải được, nhưng mất khá nhiều thời gian.
彼に会わないこともないが、ゆっくり話す時間はない。
Gặp anh ấy thì cũng không phải là không gặp, nhưng không có thời gian nói chuyện tử tế.
Cần nhớ
- Vế sau thường có 「が/けど」.
- Sắc thái miễn cưỡng.
Lỗi hay gặp
-
Sai解けないこともない。だから簡単だ。
Cũng không phải là không giải được, nhưng không dễ.
Đúng解けないこともないが、簡単ではない。
Mẫu này luôn dè dặt, không dẫn tới kết luận dứt khoát “dễ”.
-
Sai行くこともないが、時間がない。
Cũng không phải là tôi không đi, nhưng không có thời gian.
Đúng行かないこともないが、時間がない。
Phải là phủ định kép 「Vないこともない」.
Mẹo khi ôn thi
- 「ないこともない」 = cũng không phải là không… nhưng (miễn cưỡng).