Ngữ pháp tiếng Nhật

~ないことはない nghĩa là gì? Ngữ pháp N2

~ないことはない nghĩa là không phải là không…; vẫn có thể….

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
Cấu trúcVない + ことはない
い形(く)+ ないことはない
Romajinaikotohanai
Nghĩakhông phải là không…; vẫn có thể…

Cách nối

Tính từおいしくない → おいしくないことはない
Động từ行けない → 行けないことはない

Cách dùng

Phủ định hai lần để khẳng định KHẢ NĂNG một cách dè dặt: có thể làm được, chỉ là không hào hứng.

  • 「~ないことはない」 = không đến nỗi không…: 「その仕事、やれないことはない」 (việc đó tôi vẫn làm được).
  • Câu thường kèm điều kiện hoặc dè dặt ở sau: 「時間があれば、行けないことはない」.
  • Rất gần 「ないこともない」 (N2-161); 「ことはない」 nghiêng về khẳng định khả năng, 「こともない」 thêm sắc thái miễn cưỡng.

Ví dụ

  • Nếu có thời gian thì tôi vẫn giúp được.

  • Chữ Hán này khó nhưng không phải là không đọc được.

Cần nhớ

  • Phủ định kép = khẳng định dè dặt.
  • Đừng lẫn với 「Vることはない」 (không cần phải làm).

Lỗi hay gặp

  • Saiこの機械(きかい)は便利(べんり)ないことはない。

    Cái máy này cũng không phải là không tiện lợi.

    Đúngこの機械(きかい)は便利(べんり)でないことはない。

    Tính từ な phải nối qua 「で」: 「便利でないことはない」.

  • Sai行(い)けないことはないので、必(かなら)ず行(い)きます。

    Không phải là tôi không đi được, nhưng tôi không mấy muốn đi.

    Đúng行(い)けないことはないが、あまり気(き)は進(すす)まない。

    Mẫu này luôn dè dặt — không dùng để khẳng định dứt khoát.

Mẹo khi ôn thi

  • 「ないことはない」 = vẫn có thể (dè dặt); khác 「Vることはない」.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N2 →