Ngữ pháp tiếng Nhật
~ないではいられない nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~ないではいられない nghĩa là không thể không…; không nhịn được.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vない + ではいられない Vない + じゃいられない(rút gọn) |
| Romaji | naidehairarenai |
| Nghĩa | không thể không…; không nhịn được |
Cách nối
| Cơ bản | 笑わない → 笑わないではいられない |
|---|
Cách dùng
Cảm xúc trào lên khiến không kìm được hành động. Bản khẩu ngữ của 「ずにはいられない」.
- 「Vないではいられない」 = không nhịn được mà phải…: 「あの映画を見ると、泣かないではいられない」.
- Nghĩa giống 「ずにはいられない」 (N2-125) nhưng khẩu ngữ hơn; 「ずには」 mới là dạng văn viết.
- Chủ ngữ là NGƯỜI và là cảm xúc tự phát; nói về người khác thì thêm 「ようだ/らしい」.
Ví dụ
あの映画は感動的で、泣かないではいられなかった。
Phim đó cảm động quá, tôi không nhịn được khóc.
彼の冗談を聞くと、笑わないではいられない。
Cứ nghe anh ấy đùa là tôi không nhịn được cười.
Cần nhớ
- Nối thể ない đầy đủ (không bỏ 「ない」).
- Văn viết dùng 「ずにはいられない」.
Lỗi hay gặp
-
Sai笑わずではいられない。
Tôi không thể không bật cười.
Đúng笑わないではいられない。/笑わずにはいられない。
Hai khung không trộn được: 「ないでは」 hoặc 「ずには」.
-
Sai締め切りが近いので、残業しないではいられない。
Vì gần hạn nên tôi buộc phải làm thêm giờ.
Đúng締め切りが近いので、残業せざるを得ない。
Bị hoàn cảnh ép thì dùng 「ざるを得ない」; mẫu này dành cho cảm xúc.
Mẹo khi ôn thi
- 「ないではいられない」 = không nhịn được (khẩu ngữ); văn viết 「ずにはいられない」.