Ngữ pháp tiếng Nhật

~わけではない nghĩa là gì? Ngữ pháp N2

~わけではない nghĩa là không hẳn là…; không có nghĩa là….

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
Cấu trúcThể thường + わけではない
な形 + な + わけではない
N + という + わけではない
Romajiwakedehanai
Nghĩakhông hẳn là…; không có nghĩa là…

Cách nối

Danh từ反対 → 反対というわけではない
Động từ嫌い → 嫌いなわけではない

Cách dùng

Phủ định MỘT PHẦN: đính chính cách hiểu của người nghe, không phủ nhận hoàn toàn.

  • 「~わけではない」 = không hẳn là…: 「彼が勉強しないわけではないが、成績が伸びない」.
  • Tính từ な nối 「な」, danh từ nối 「という」 — bản catalog ghi 「だわけではない」 là sai.
  • Khác 「わけがない」 (N2-207, phủ định dứt khoát): mẫu này chỉ thu hẹp lại cách hiểu, nên vế sau hay có 「が/けど」.

Ví dụ

  • Không hẳn là cậu ấy không học, nhưng điểm mãi không lên.

  • Không hẳn là tôi ghét món Nhật. Chỉ là hôm nay tôi muốn ăn món Âu.

Cần nhớ

  • Tính từ な nối 「な」, danh từ nối 「という」.
  • Là phủ định một phần.

Lỗi hay gặp

  • Sai嫌(きら)いだわけではない。

    Không hẳn là tôi không thích.

    Đúng嫌(きら)いなわけではない。

    Tính từ な nối qua 「な」.

  • Sai彼(かれ)は天才(てんさい)わけではない。

    Không hẳn là anh ấy là thiên tài.

    Đúng彼(かれ)は天才(てんさい)というわけではない。

    Danh từ phải nối qua 「という」 trước 「わけではない」.

Mẹo khi ôn thi

  • 「わけではない」 = không hẳn là (một phần); な形 + 「な」, N + 「という」.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N2 →