Ngữ pháp tiếng Nhật
~とは限らない nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~とは限らない nghĩa là chưa chắc đã…; không hẳn là….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | Thể thường + とは限らない N/な形 + (だ)+ とは限らない |
| Romaji | tohakagiranai |
| Nghĩa | chưa chắc đã…; không hẳn là… |
Cách nối
| Danh từ | 本物 → 本物だとは限らない |
|---|---|
| Tính từ | いい → いいとは限らない |
Cách dùng
Bác bỏ định kiến: điều người ta hay nghĩ không phải lúc nào cũng đúng. Phủ định MỘT PHẦN.
- 「~とは限らない」 = chưa chắc đã…: 「高い商品がいいとは限らない」.
- Là phủ định một phần — vẫn thừa nhận “có trường hợp đúng”. Hay đi với 「必ずしも」 để nhấn.
- Danh từ có thể lược 「だ」: 「本物とは限らない」 cũng dùng được, nhưng có 「だ」 thì rõ ràng hơn.
Ví dụ
値段が高い商品が必ずしもいいとは限らない。
Hàng đắt tiền chưa chắc đã tốt.
日本人だからといって、敬語が正しく使えるとは限らない。
Không phải cứ là người Nhật thì dùng kính ngữ chuẩn.
Cần nhớ
- Là phủ định một phần, không phải phủ định hoàn toàn.
- Hay đi cặp với 「必ずしも」.
Lỗi hay gặp
-
Sai高い商品はよくない。
Đồ đắt chưa chắc đã tốt.
Đúng高い商品がいいとは限らない。
Mẫu này chỉ phủ định MỘT PHẦN, không nói hẳn là xấu.
-
Sai明日は雨とは限らないでしょう。
Mai chưa chắc là mưa.
Đúng明日は雨とは限らない。
Bản thân mẫu đã là phán đoán nên không cần thêm 「でしょう」.
Mẹo khi ôn thi
- 「とは限らない」 = chưa chắc đã… (phủ định một phần); hay đi với 「必ずしも」.