Ngữ pháp tiếng Nhật
~としたら nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~としたら nghĩa là giả sử… thì.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | Thể thường + としたら N/な形 + だ + としたら |
| Romaji | toshitara |
| Nghĩa | giả sử… thì |
Cách nối
| Danh từ | 本当 → 本当だとしたら |
|---|---|
| Động từ | 降る → 雨が降るとしたら |
Cách dùng
Đặt giả định rồi bàn hệ quả. Dùng cho chuyện chưa xảy ra hoặc trái thực tế.
- 「~としたら」 = giả sử… thì: 「宝くじが当たったとしたら、何に使いますか」.
- Vế sau thường là câu hỏi hoặc suy luận, ít khi là sự thật đã rồi.
- Cùng nhóm 「~とすれば」 (trang trọng hơn) và 「~とすると」 (thiên suy luận). Danh từ cần 「だ」.
Ví dụ
宝くじが当たったとしたら、何に使いますか。
Giả sử trúng xổ số thì bạn sẽ dùng vào việc gì?
この話が本当だとしたら、大変なことになる。
Giả sử chuyện này là thật thì sẽ rất rắc rối.
Cần nhớ
- Danh từ và tính từ な cần 「だ」.
- Dùng cho giả định, không dùng cho việc chắc chắn.
Lỗi hay gặp
-
Sai本当としたら、大変だ。
Giả sử điều đó là thật thì rắc rối to.
Đúng本当だとしたら、大変だ。
Danh từ và tính từ な cần 「だ」.
-
Sai明日は日曜日だとしたら、休みです。
Vì mai là Chủ nhật nên được nghỉ.
Đúng明日は日曜日だから、休みです。
Việc chắc chắn thì không dùng giả định.
Mẹo khi ôn thi
- 「としたら」 = giả sử… thì; N/な形 cần 「だ」.