Ngữ pháp tiếng Nhật
~ても nghĩa là gì? Ngữ pháp N4
~ても nghĩa là dù ~ nhưng vẫn / cho dù ~ thì cũng.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|---|
| Cấu trúc | V て + も、~ A い → くても、~ N/A な + でも、~ 疑問詞 + V ても、~ |
| Romaji | ~ te mo |
| Nghĩa | dù ~ nhưng vẫn / cho dù ~ thì cũng |
Cách nối
| Động từ | Thể て + も: 行く → 行って → 行っても、食べる → 食べて → 食べても |
|---|---|
| Phủ định | V ない → なくても: 行かない → 行かなくても |
| Tính từ い | Bỏ い thêm くても: 高い → 高くても (ngoại lệ: いい → よくても) |
| Danh từ / tính từ な | + でも: 学生でも、便利でも |
| Ghép với từ để hỏi | いくら/どんなに/何を + V ても — "dù ~ bao nhiêu/thế nào đi nữa" |
Cách dùng
Nêu điều kiện nghịch — kết quả vẫn xảy ra bất chấp điều kiện đó.
- ても là "điều kiện ngược": bình thường A thì phải dẫn tới không-B, nhưng thực tế B vẫn xảy ra. 「雨が降っても、行きます」 — mưa thì đáng lẽ ở nhà, nhưng tôi vẫn đi.
- Cách chia rất dễ nhớ: lấy thể て rồi thêm も. Vì đã biết thể て từ N5 nên không phải học bảng mới. Tính từ い thì qua dạng くて → くても.
- Rất hay ghép với từ để hỏi để nhấn mạnh "bất kể thế nào": 「いくら食べても、太りません」 (dù ăn bao nhiêu cũng không béo), 「何を言っても、彼は聞きません」 (nói gì anh ấy cũng không nghe), 「どんなに難しくても、諦めません」 (dù khó thế nào cũng không bỏ cuộc). Cấu trúc này xuất hiện rất nhiều.
- Phân biệt với ~ても của N5: 「~てもいいです」 (được phép) thực ra là ても + いい. Cùng gốc ngữ pháp, nhưng khi đi với いい/かまいません thì mang nghĩa cho phép; còn đứng trước mệnh đề bình thường thì mang nghĩa "dù".
- Nếu vế trước là sự thật đã xảy ra (không phải giả định), người Nhật dùng ~のに (dù đã ~ mà lại) — mang thêm cảm giác bất mãn, tiếc nuối. ても trung tính hơn.
Ví dụ
明日雨が降っても、試合をします。
Ngày mai dù trời mưa thì trận đấu vẫn diễn ra.
いくら説明しても、弟は分かりません。
Dù tôi giải thích bao nhiêu lần, em trai vẫn không hiểu.
高くても、この辞書を買います。
Dù đắt tôi vẫn mua quyển từ điển này.
Cần nhớ
- Chia phủ định なくても hay đi với ~なくてもいいです (không cần phải ~).
- いい → よくても, giống mọi dạng chia khác của いい.
Lỗi hay gặp
-
Sai高いても、買います。
Dù đắt tôi vẫn mua.
Đúng高くても、買います。
Tính từ い phải đổi い → くて rồi mới thêm も. Người Việt hay gắn thẳng ても vào tính từ vì nghĩ ても là một trợ từ độc lập.
-
Sai雨が降っても、傘を持っていきます。
Nếu trời mưa thì tôi sẽ mang ô đi.
Đúng雨が降ったら、傘を持っていきます。
ても chỉ dùng khi vế sau NGƯỢC với điều thường suy ra từ vế trước ("dù ~ vẫn ~"). Mang ô khi trời mưa là phản ứng đương nhiên, không có gì bất ngờ/nghịch — phải dùng điều kiện thường たら/ば, không dùng ても.
-
Sai学生ても、責任がある。
Dù là sinh viên thì vẫn có trách nhiệm.
Đúng学生でも、責任がある。
Danh từ nối với 「も」 (nhượng bộ) qua 「で」: 学生でも.
Mẹo khi ôn thi
- Từ khoá đi kèm: いくら、どんなに、たとえ → gần như chắc chắn vế sau là ても.