Ngữ pháp tiếng Nhật
~ではないか/~じゃないか nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~ではないか/~じゃないか nghĩa là chẳng phải là… sao (nhấn mạnh, rủ rê).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | Thể thường + ではないか V意向形 + ではないか |
| Romaji | dehanaika/janaika |
| Nghĩa | chẳng phải là… sao (nhấn mạnh, rủ rê) |
Cách nối
| Rủ rê | 行こう → 行こうではないか |
|---|---|
| Nhấn mạnh | 立派だ → 立派ではないか |
Cách dùng
Hai hướng: (a) nhấn mạnh điều hiển nhiên để thuyết phục; (b) rủ rê mạnh mẽ với thể ý chí.
- Hướng (a) NHẤN MẠNH: 「彼は立派にやり遂げたではないか」 (anh ấy đã làm xong đàng hoàng đấy thôi) — không hỏi, mà khẳng định để thuyết phục.
- Hướng (b) RỦ RÊ: 「みんなで力を合わせようではないか」 (nào, cùng chung sức nào) — trang trọng, hay dùng trong diễn văn.
- Khẩu ngữ rút thành 「じゃないか」. Đây KHÔNG phải câu hỏi thật, nên không cần trả lời.
Ví dụ
彼は最後までやり遂げたではないか。もっと評価すべきだ。
Anh ấy đã làm đến cùng đấy thôi. Nên đánh giá cao hơn mới phải.
みんなで力を合わせて、この問題を解決しようではないか。
Nào, tất cả cùng chung sức giải quyết vấn đề này đi.
Cần nhớ
- Không phải câu hỏi thật.
- Rủ rê thì dùng thể ý chí + 「ではないか」.
Lỗi hay gặp
-
Sai(部長に)このアイデアはいいではないか。
Ý tưởng này hay đấy, tôi nghĩ vậy.
Đúng(部長に)このアイデアはいいと思います。
「ではないか」 là cách nói suồng sã, nhấn mạnh; nói với cấp trên phải dùng lối lịch sự như 「~と思います」.
-
Sai行くではないか、みんなで。
Cả nhóm mình cùng đi chứ nhỉ.
Đúng行こうではないか、みんなで。
Nghĩa rủ rê cần THỂ Ý CHÍ.
Mẹo khi ôn thi
- 「ではないか」 = chẳng phải… sao (nhấn) / 「V意向形+ではないか」 = nào cùng…