Ngữ pháp tiếng Nhật

~てはいられない nghĩa là gì? Ngữ pháp N2

~てはいられない nghĩa là không thể cứ… mãi được.

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
Cấu trúcVて + はいられない
Vて + いられない
Romajitehairarenai
Nghĩakhông thể cứ… mãi được

Cách nối

Cơ bản待つ → 待ってはいられない
Rút gọn寝る → 寝ていられない

Cách dùng

Hoàn cảnh không cho phép duy trì trạng thái hiện tại nữa — phải hành động ngay.

  • 「Vてはいられない」 = không thể cứ… mãi: 「締め切りが近い。のんびりしてはいられない」.
  • Khác 「Vられない」 (không có khả năng): ở đây vẫn làm được, nhưng hoàn cảnh gấp gáp khiến không thể tiếp tục.
  • Khẩu ngữ hay rút thành 「~てらんない」: 「待ってらんないよ」.

Ví dụ

  • Hạn chót tới nơi rồi. Không thể cứ thong thả mãi được.

  • Lạnh quá, tôi không thể đứng đợi ngoài này thêm nữa.

Cần nhớ

  • Nhấn sự sốt ruột/gấp gáp.
  • Không dùng cho việc thiếu năng lực.

Lỗi hay gặp

  • Sai泳(およ)げないので、海(うみ)で泳(およ)いではいられない。

    Vì không biết bơi nên tôi không bơi ở biển được.

    Đúng泳(およ)げないので、海(うみ)では泳(およ)げない。

    Thiếu năng lực thì dùng thể khả năng phủ định.

  • Sai忙(いそが)しいので、遊(あそ)びはいられません。

    Vì bận nên không thể cứ chơi mãi được.

    Đúng忙(いそが)しいので、遊(あそ)んではいられません。

    Phải nối THỂ て trước 「はいられない」, không bỏ 「て」.

Mẹo khi ôn thi

  • 「てはいられない」 = không thể cứ… mãi (gấp gáp); khác 「られない」.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N2 →