Ngữ pháp tiếng Nhật

~わけにはいかない nghĩa là gì? Ngữ pháp N2

~わけにはいかない nghĩa là không thể làm vì trách nhiệm/hoàn cảnh.

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
Cấu trúcVる + わけにはいかない
Romajiwakenihaikanai
Nghĩakhông thể làm vì trách nhiệm/hoàn cảnh

Cách nối

Cách nốiVる + わけにはいかない

Cách dùng

Nêu KHÔNG THỂ làm A vì lý do xã hội/tâm lý (dù về mặt vật lý thì làm được).

  • 「Vるわけにはいかない」 = không thể làm A được (vì trách nhiệm, lẽ phải, hoàn cảnh xã hội).
  • Khác 「~できない」 (không có khả năng): mẫu này là “làm được nhưng KHÔNG ĐƯỢC PHÉP về mặt đạo lý”.
  • Đối lập với 「~ないわけにはいかない」 (buộc phải làm) — chú ý vị trí 「ない」.

Ví dụ

  • Vì là cuộc họp quan trọng nên tôi không thể nghỉ.

  • Một khi đã hứa thì không thể bỏ giữa chừng.

  • Mai có cuộc họp quan trọng nên tôi không thể nghỉ được.

Cần nhớ

  • Không phải thiếu khả năng, mà là ràng buộc xã hội/tâm lý.
  • Chú ý phân biệt với dạng có 「ない」 phía trước.

Lỗi hay gặp

  • Sai休(やす)まないわけにはいかない。

    Đúng休(やす)むわけにはいかない。

    Nghĩa “không thể làm” dùng Vる + わけにはいかない.

  • Sai重(おも)すぎて、この荷物(にもつ)を持(も)つわけにはいかない。

    Nặng quá, tôi không mang được kiện hàng này.

    Đúng重(おも)すぎて、この荷物(にもつ)は持(も)てない。

    Không đủ sức là vấn đề KHẢ NĂNG nên dùng 「持てない」.

  • Sai休(やす)まないわけにはいかないから、会議(かいぎ)に出(で)る。

    Không thể nghỉ được nên tôi phải dự họp.

    Đúng休(やす)むわけにはいかないから、会議(かいぎ)に出(で)る。

    Đặt sai cực: “không thể nghỉ” là 「休むわけにはいかない」.

Mẹo khi ôn thi

  • 「Vるわけにはいかない」 = không thể (vì đạo lý/hoàn cảnh), khác 「できない」 (thiếu khả năng).

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N2 →