Ngữ pháp tiếng Nhật
~てかなわない nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~てかなわない nghĩa là chịu không nổi…; …đến phát mệt.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | い形(く)+ てかなわない な形 + でかなわない Vて + かなわない |
| Romaji | tekanawanai |
| Nghĩa | chịu không nổi…; …đến phát mệt |
Cách nối
| Tính từ い | 暑い → 暑くてかなわない |
|---|---|
| Tính từ な | 不便 → 不便でかなわない |
Cách dùng
Than phiền về một trạng thái gây khó chịu kéo dài. Khẩu ngữ, luôn tiêu cực.
- 「~てかなわない」 = chịu không nổi: 「毎日こう暑くてかなわない」.
- Chủ ngữ là cảm giác của CHÍNH người nói; không dùng để tả người khác.
- Cùng nhóm than phiền: 「てたまらない」 (không chịu nổi, cả tích cực lẫn tiêu cực), 「てしょうがない」 (khẩu ngữ), 「てかなわない」 (luôn tiêu cực, giọng bực).
Ví dụ
毎日こう暑くてかなわない。
Ngày nào cũng nóng thế này thì chịu không nổi.
隣の工事の音がうるさくてかなわない。
Tiếng công trình bên cạnh ồn đến phát mệt.
Cần nhớ
- Luôn tiêu cực.
- Chỉ nói về cảm giác của người nói.
Lỗi hay gặp
-
Saiこの料理はおいしくてかなわない。
Món này ngon không chịu được.
Đúngこの料理はおいしくてたまらない。
「かなわない」 chỉ dùng cho điều khó chịu; cảm giác dễ chịu thì dùng 「たまらない」.
-
Sai彼は暑くてかなわないそうだ。
Anh ấy nói nóng không chịu được.
Đúng彼は暑くてたまらないと言っていた。
Mẫu này tả cảm giác của chính người nói.
Mẹo khi ôn thi
- 「てかなわない」 = chịu không nổi (luôn tiêu cực, của người nói).