Ngữ pháp tiếng Nhật
~てくる nghĩa là gì? Ngữ pháp N4
~てくる nghĩa là ~ đến (lại gần) / ~ dần cho đến bây giờ / ~ rồi quay lại.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|---|
| Cấu trúc | V て + きます |
| Romaji | ~ te kuru |
| Nghĩa | ~ đến (lại gần) / ~ dần cho đến bây giờ / ~ rồi quay lại |
Cách nối
| Chia tiếp | くる bất quy tắc: きます、きた、きて、こない |
|---|---|
| Cách tạo | Thể て + くる: 走る → 走って → 走ってくる |
| Đối lập | ~てくる ↔ ~ていく |
Cách dùng
Chuyển động lại gần người nói, thay đổi từ quá khứ đến hiện tại, hoặc đi làm gì rồi trở về.
- Ngược với ~ていく: mũi tên hướng VỀ PHÍA người nói — về không gian hoặc về thời gian (từ quá khứ đến giờ).
- Nghĩa 1 — LẠI GẦN: 「犬が走ってきました」 (con chó chạy lại). Người/vật tiến về phía mình.
- Nghĩa 2 — ĐI LÀM GÌ RỒI VỀ (rất thông dụng): 「ちょっとコンビニへ行ってきます」 (tôi ra cửa hàng tiện lợi một lát rồi về). Câu 「行ってきます」 lúc ra khỏi nhà chính là mẫu này — hàm ý "tôi đi rồi sẽ về".
- Nghĩa 3 — THAY ĐỔI TỪ QUÁ KHỨ ĐẾN HIỆN TẠI: 「最近、暖かくなってきました」 (dạo này trời ấm dần lên). So sánh với ~ていく: 「暖かくなってきました」 = đã ấm dần tới giờ; 「暖かくなっていきます」 = từ giờ sẽ ấm dần.
- Nghĩa 4 — BẮT ĐẦU XUẤT HIỆN: 「雨が降ってきました」 (trời bắt đầu đổ mưa), 「お腹がすいてきた」 (bắt đầu thấy đói). Diễn tả một hiện tượng nổi lên và đang tăng dần.
Ví dụ
急に雨が降ってきました。
Trời bỗng đổ mưa.
ちょっとパンを買ってきます。
Tôi đi mua bánh mì một lát rồi về ngay.
最近、日本語が分かってきました。
Dạo này tôi đã hiểu tiếng Nhật dần rồi.
Cần nhớ
- くる viết hiragana khi làm động từ bổ trợ.
- 「行ってきます」/「行ってらっしゃい」 là cặp chào hỏi hằng ngày dựa trên mẫu này.
Lỗi hay gặp
-
Saiこれから、暑くなってきます。
Từ giờ trời sẽ nóng dần lên.
Đúngこれから、暑くなっていきます。
これから (từ giờ trở đi) hướng về tương lai → phải dùng ていく. てくる chỉ dùng cho thay đổi đã diễn ra từ trước tới nay. Người Việt hay chọn bừa vì tiếng Việt chỉ nói "sẽ nóng dần" là xong.
-
Saiもう会えないから、コンビニへ行ってきます。
Vì sẽ không gặp lại nữa nên tôi đi ra cửa hàng tiện lợi luôn.
Đúngもう会えないから、コンビニへ行きます。
~てくる hàm ý CHẮC CHẮN QUAY VỀ chỗ đang nói. Câu đã nói "sẽ không gặp lại nữa" (ý không quay lại) nhưng vẫn dùng てくる (ngụ ý quay lại) — mâu thuẫn ngay trong câu.
Mẹo khi ôn thi
- 「~てきました」 với hiện tượng thời tiết/cảm giác (降ってきた、すいてきた、疲れてきた) là điểm hỏi quen thuộc.