Ngữ pháp tiếng Nhật

~っぱなし nghĩa là gì? Ngữ pháp N2

~っぱなし nghĩa là để nguyên…; cứ… mãi (bỏ mặc).

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
Cấu trúcVます形(bỏ ます)+ っぱなし
~っぱなしにする/~っぱなしだ
Romajippanashi
Nghĩađể nguyên…; cứ… mãi (bỏ mặc)

Cách nối

Liên tục立つ → 立ちっぱなし
Để nguyên開ける → 開けっぱなし

Cách dùng

Làm xong mà KHÔNG dọn lại, để nguyên trạng thái đó — thường bị chê là cẩu thả. Cũng dùng cho việc kéo dài liên tục.

  • Nghĩa ① BỎ MẶC: 「窓を開けっぱなしにして出かけた」 — đáng lẽ phải đóng mà không đóng, nên câu mang giọng trách.
  • Nghĩa ② LIÊN TỤC: 「満員電車で一時間立ちっぱなしだった」 (đứng suốt một tiếng) — nhấn sự mệt mỏi.
  • Gắn vào gốc ます. Bổ nghĩa danh từ cần 「の」: 「つけっぱなしのテレビ」.

Ví dụ

  • Tôi lỡ để nguyên cửa sổ mở rồi đi ra ngoài.

  • Đứng suốt một tiếng trên tàu chật nên mỏi cả chân.

Cần nhớ

  • Gắn vào gốc ます.
  • Luôn kèm sắc thái tiêu cực (cẩu thả hoặc mệt).

Lỗi hay gặp

  • Saiテレビをつけるっぱなしにした。

    Tôi để tivi bật nguyên đó.

    Đúngテレビをつけっぱなしにした。

    Gắn vào GỐC ます 「つけ」.

  • Sai宿題(しゅくだい)をやりっぱなしで、よくできた。

    Tôi làm bài tập rồi để đó, thế mà lại làm tốt.

    Đúng宿題(しゅくだい)をやりっぱなしで、見直(みなお)していない。

    Mẫu này luôn kèm sắc thái tiêu cực, không dùng để khen.

Mẹo khi ôn thi

  • 「っぱなし」 = để nguyên/liên tục (tiêu cực); gắn gốc ます.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N2 →