Ngữ pháp tiếng Nhật

~つつ nghĩa là gì? Ngữ pháp N2

~つつ nghĩa là vừa… vừa…; tuy… nhưng vẫn… (văn viết).

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
Cấu trúcVます形(bỏ ます)+ つつ
Vます形 + つつも(nghịch tiếp)
Romajitsutsu
Nghĩavừa… vừa…; tuy… nhưng vẫn… (văn viết)

Cách nối

Song song見る → 見つつ
Nghịch tiếp思う → 思いつつ(も)

Cách dùng

Hai nghĩa: (a) hai hành động song song; (b) nghịch tiếp “biết vậy mà vẫn”. Văn viết.

  • Nghĩa (a) SONG SONG: 「音楽を聴きつつ、レポートを書く」 — bản văn viết của 「ながら」.
  • Nghĩa (b) NGHỊCH TIẾP: 「体に悪いと知りつつ、タバコをやめられない」 (biết là hại mà vẫn không bỏ được). Thêm 「も」 thì nghĩa nghịch tiếp rõ hơn.
  • Hai vế phải CÙNG chủ thể, và gắn vào gốc ます.

Ví dụ

  • Biết là hại sức khỏe mà vẫn không bỏ được thuốc.

  • Tôi vừa kiểm tra tài liệu vừa tiếp tục thuyết trình.

Cần nhớ

  • Hai vế cùng chủ thể.
  • Gắn gốc ます; hội thoại dùng 「ながら」.

Lỗi hay gặp

  • Sai彼(かれ)が話(はな)しつつ、私(わたし)は聞(き)いていた。

    Anh ấy vừa nói thì tôi vừa nghe.

    Đúng彼(かれ)は話(はな)しつつ、資料(しりょう)を配(くば)った。

    Hai vế phải cùng một chủ thể.

  • Saiテレビを見(み)るつつ、宿題(しゅくだい)をした。

    Tôi vừa xem tivi vừa làm bài tập.

    Đúngテレビを見(み)つつ、宿題(しゅくだい)をした。

    Gắn vào GỐC ます 「見」.

Mẹo khi ôn thi

  • 「つつ」 = vừa… vừa / biết mà vẫn (văn viết); cùng chủ thể, gốc ます.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N2 →