Ngữ pháp tiếng Nhật
~だらけ nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~だらけ nghĩa là đầy rẫy…; toàn là… (tiêu cực).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | N + だらけ N + だらけの + N |
| Romaji | darake |
| Nghĩa | đầy rẫy…; toàn là… (tiêu cực) |
Cách nối
| Cụ thể | ゴミ → ゴミだらけ |
|---|---|
| Trừu tượng | 間違い → 間違いだらけ |
Cách dùng
Nhiều đến mức khó chịu. Khác 「まみれ」 ở chỗ 「だらけ」 dùng được cả cho thứ TRỪU TƯỢNG.
- 「Nだらけ」 = đầy N. Luôn tiêu cực: 「ゴミだらけの部屋」「間違いだらけの作文」「借金だらけ」.
- Ba hậu tố hay lẫn: 「だらけ」 (nhiều vô số, kể cả trừu tượng) — 「まみれ」 (bám đầy chất bẩn lên bề mặt) — 「ずくめ」 (toàn một loại, được phép tốt).
- Bổ nghĩa danh từ cần 「の」: 「傷だらけの手」.
Ví dụ
弟の部屋はいつもゴミだらけだ。
Phòng của em trai tôi lúc nào cũng đầy rác.
急いで書いたので、間違いだらけの作文になってしまった。
Vì viết vội nên bài văn đầy lỗi sai.
Cần nhớ
- Nối danh từ trực tiếp; bổ nghĩa cần 「の」.
- Luôn tiêu cực — không nói 「いいことだらけ」.
Lỗi hay gặp
-
Sai今日はいいことだらけだった。
Hôm nay toàn chuyện tốt.
Đúng今日はいいことずくめだった。
「だらけ」 chỉ dùng cho điều tiêu cực; chuyện tốt thì dùng 「ずくめ」.
-
Sai泥だらけ服を洗った。
Tôi giặt bộ quần áo đầy bùn.
Đúng泥だらけの服を洗った。
Bổ nghĩa danh từ cần 「の」.
Mẹo khi ôn thi
- 「だらけ」 = đầy rẫy (kể cả trừu tượng, luôn xấu); bổ nghĩa cần 「の」.