Ngữ pháp tiếng Nhật
~たとたん nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~たとたん nghĩa là vừa mới… thì lập tức….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vた + とたん(に)、~ |
| Romaji | tatotan |
| Nghĩa | vừa mới… thì lập tức… |
Cách nối
| Cơ bản | 開けた → 開けたとたん |
|---|
Cách dùng
Ngay khoảnh khắc A xong thì B xảy ra, ngoài dự tính của người nói.
- 「Vたとたん」 = vừa A cái là B: 「ドアを開けたとたん、猫が飛び出した」.
- Vế sau BẮT BUỘC là việc đã xảy ra ngoài ý muốn — không dùng cho ý định, rủ rê hay mệnh lệnh.
- Trong nhóm “vừa… thì…”: 「とたん」 (bất ngờ) — 「か~ないかのうちに」 (gần như đồng thời) — 「次第」 (xong A sẽ chủ động làm B).
Ví dụ
ドアを開けたとたん、冷たい風が吹き込んできた。
Vừa mở cửa là gió lạnh ùa vào.
電話をかけたとたん、バッテリーが切れてしまった。
Vừa gọi điện thì pin hết sạch.
Cần nhớ
- Nối thể た.
- Vế sau ngoài ý muốn, đã xảy ra.
Lỗi hay gặp
-
Sai家に着いたとたん、休もう。
Vừa về đến nhà là tôi sẽ nghỉ.
Đúng家に着いたとたん、疲れが出てきた。
Vế sau phải là việc xảy ra ngoài ý muốn, không dùng cho ý định.
-
Saiドアを開けるとたん、猫が逃げた。
Vừa mở cửa ra là con mèo chạy mất.
Đúngドアを開けたとたん、猫が逃げた。
Bắt buộc nối thể た.
Mẹo khi ôn thi
- 「たとたん」 = vừa A cái là B (bất ngờ); nối thể た.