Ngữ pháp tiếng Nhật

~まみれ nghĩa là gì? Ngữ pháp N1

~まみれ nghĩa là dính đầy; phủ đầy thứ bẩn/không mong muốn.

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
Cấu trúcN + まみれ
Romajimamire
Nghĩadính đầy; phủ đầy thứ bẩn/không mong muốn

Cách nối

Cách nốiN + まみれ

Cách dùng

Cả người/vật bị PHỦ ĐẦY một chất bẩn dạng bột hay lỏng. Luôn tiêu cực, không dùng cho thứ dễ chịu.

  • 「N+まみれ」 = dính bê bết N. Danh từ đi kèm là chất bám lên bề mặt: 泥・汗・血・ほこり・油, hoặc nghĩa bóng 借金まみれ.
  • Phân biệt ba hậu tố hay lẫn: 「まみれ」 (bám đầy chất bẩn) — 「だらけ」 (nhiều vô số, kể cả thứ trừu tượng: 間違いだらけ) — 「ずくめ」 (toàn một loại, được phép TỐT: いいことずくめ).
  • Nối danh từ trực tiếp và dùng như tính từ な: 「泥まみれの服」「汗まみれになる」.

Ví dụ

  • Đứa trẻ trở về lấm đầy bùn.

  • Cuốn sách cũ phủ đầy bụi.

Cần nhớ

  • Không chèn 「の」: 「泥まみれ」 chứ không phải 「泥のまみれ」.
  • Chỉ dùng với thứ bẩn/xấu — 「幸せまみれ」 là sai.

Lỗi hay gặp

  • Sai泥(どろ)のまみれになった。

    Đúng泥(どろ)まみれになった。

    Danh từ nối trực tiếp với まみれ.

Mẹo khi ôn thi

  • 「まみれ」 = bám đầy chất bẩn; 「だらけ」 = nhiều vô kể; 「ずくめ」 = toàn một loại (được phép tốt).

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N1 →