Ngữ pháp tiếng Nhật

~っこない nghĩa là gì? Ngữ pháp N2

~っこない nghĩa là làm gì có chuyện…; đời nào mà….

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
Cấu trúcVます形(bỏ ます)+ っこない
Romajikkonai
Nghĩalàm gì có chuyện…; đời nào mà…

Cách nối

Khả năng勝てる → 勝てっこない
Động từ分かる → 分かりっこない

Cách dùng

Phủ định khả năng một cách dứt khoát, giọng khẩu ngữ. Chỉ dùng với người thân thiết.

  • 「Vっこない」 = đời nào mà… 「そんな難しい問題、私に分かりっこない」.
  • Gắn vào GỐC ます (bản catalog ghi "negative stem" là sai). Với thể khả năng thì gắn sau dạng khả năng: 「勝てっこない」.
  • Khẩu ngữ mạnh — trong văn viết dùng 「~はずがない/~わけがない」.

Ví dụ

  • Tuyết rơi thế này thì làm gì có chuyện kịp giờ.

  • Không tập luyện gì thì đời nào thắng nổi đội đó.

Cần nhớ

  • Gắn vào gốc ます.
  • Khẩu ngữ, không dùng trong văn viết.

Lỗi hay gặp

  • Sai分(わ)からないっこない。

    Làm gì có chuyện không hiểu.

    Đúng分(わ)かりっこない。

    Gắn vào GỐC ます, bản thân 「っこない」 đã mang nghĩa phủ định.

  • Sai(報告(ほうこく)書(しょ)に)達成(たっせい)できっこない。

    Không thể nào đạt được.

    Đúng(報告(ほうこく)書(しょ)に)達成(たっせい)できるはずがない。

    Văn bản dùng 「はずがない」; 「っこない」 là khẩu ngữ.

Mẹo khi ôn thi

  • 「っこない」 = đời nào mà… (khẩu ngữ); gắn gốc ます.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N2 →