Ngữ pháp tiếng Nhật
~ばかり(toàn là ~) nghĩa là gì? Ngữ pháp N4
~ばかり(toàn là ~) nghĩa là toàn là ~, chỉ toàn ~ (thường kèm chê trách).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|---|
| Cấu trúc | N ばかり V(て形) ばかりいる |
| Romaji | ~ bakari |
| Nghĩa | toàn là ~, chỉ toàn ~ (thường kèm chê trách) |
Cách nối
| Danh từ | N + ばかり |
|---|---|
| Văn nói | ばっかり/ばっか (thân mật) |
| Động từ (lặp lại) | V(て) + ばかりいる |
Cách dùng
Nhấn mạnh chỉ có mỗi thứ đó lặp đi lặp lại, thường hàm ý người nói không hài lòng.
- ばかり khác だけ/しか ở chỗ: nó không đếm chính xác mà nhấn mạnh sự LẶP LẠI hoặc TOÀN BỘ đều là thứ đó. 「甘い物ばかり食べています」(toàn ăn đồ ngọt) — không có nghĩa là tuyệt đối chỉ ăn mỗi đồ ngọt, mà là ăn nhiều tới mức đáng nói.
- Sắc thái thường là CHÊ TRÁCH, phàn nàn: 「弟はゲームばかりしています」(em trai toàn chơi game) — nghe rõ là người nói không vừa lòng. Đây là điểm phân biệt với だけ (trung tính, đếm chính xác).
- Dạng V(て)+ばかりいる nhấn mạnh "cứ ~ mãi": 「泣いてばかりいないで、話してください」(đừng có khóc mãi, nói đi).
- Đừng nhầm với ~たばかり (vừa mới làm xong, mẫu khác) — đó là ばかり gắn sau thể た chỉ THỜI GIAN, còn ばかり ở đây gắn sau danh từ / thể て chỉ SỐ LƯỢNG - tần suất.
Ví dụ
弟は毎日ゲームばかりしています。
Em trai tôi ngày nào cũng toàn chơi game.
甘い物ばかり食べると、体に悪いですよ。
Cứ toàn ăn đồ ngọt thì có hại cho sức khoẻ đấy.
泣いてばかりいないで、理由を話してください。
Đừng có khóc mãi, hãy nói lý do đi.
Cần nhớ
- Văn nói rút thành ばっかり/ばっか, sắc thái phàn nàn càng rõ.
- ばかり cũng nuốt を như しか: 「肉ばかり食べます」, không nói 「肉をばかり」.
Lỗi hay gặp
-
Sai肉をばかり食べます。
Nó chỉ ăn toàn thịt.
Đúng肉ばかり食べます。
ばかり nuốt trợ từ を (giống しか) — không viết を trước ばかり.
-
Saiこのレストランは高い料理ばかりで、うれしいです。
Nhà hàng này toàn món đắt tiền nên tôi rất vui.
Đúngこのレストランはおいしい料理が多くて、うれしいです。
ばかり mang sắc thái phàn nàn/tiêu cực (toàn những thứ không mong muốn). Toàn món ĐẮT (高い料理ばかり) mà lại "vui" là mâu thuẫn — muốn khen thì dùng 多い ở khía cạnh tích cực, không dùng ばかり.
Mẹo khi ôn thi
- Đề hay cho ngữ cảnh có 心配・困る・注意 → chọn ばかり (chê trách) thay vì だけ.