Ngữ pháp tiếng Nhật

~たかと思ったら nghĩa là gì? Ngữ pháp N2

~たかと思ったら nghĩa là vừa mới… thì đã….

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
Cấu trúcVた + かと思ったら
Vた + かと思うと
Romajitakatoomottara
Nghĩavừa mới… thì đã…

Cách nối

Cơ bản離陸した → 離陸したかと思ったら

Cách dùng

Hai việc nối nhau chỉ trong tích tắc, khiến người nói bất ngờ. Vế sau là việc đã xảy ra.

  • 「Vたかと思ったら」 = vừa tưởng đã A thì đã B: 「離陸したかと思ったら、飛行機が揺れ始めた」.
  • Vế sau KHÔNG dùng ý chí, mệnh lệnh hay rủ rê — chỉ tả việc đã xảy ra ngoài dự tính.
  • Không dùng cho việc của chính mình: 「私は家に着いたかと思ったら、寝てしまった」 nghe lạ vì người nói phải là người quan sát từ bên ngoài.

Ví dụ

  • Vừa cất cánh thì máy bay đã rung lắc mạnh.

  • Đứa nhỏ vừa về tới đã lại chạy ra ngoài chơi.

Cần nhớ

  • Nối thể た.
  • Vế sau là việc đã xảy ra, không phải ý định.

Lỗi hay gặp

  • Sai家(いえ)に着(つ)いたかと思(おも)ったら、すぐ寝(ね)よう。

    Vừa về đến nhà là tôi sẽ đi ngủ ngay.

    Đúng家(いえ)に着(つ)いたかと思(おも)ったら、彼(かれ)はすぐ寝(ね)てしまった。

    Vế sau là việc đã xảy ra ngoài dự tính, không dùng cho ý định.

  • Sai離陸(りりく)するかと思(おも)ったら、揺(ゆ)れ始(はじ)めた。

    Vừa cất cánh thì máy bay bắt đầu rung.

    Đúng離陸(りりく)したかと思(おも)ったら、揺(ゆ)れ始(はじ)めた。

    Nối thể た.

Mẹo khi ôn thi

  • 「たかと思ったら」 = vừa… đã…; nối thể た, vế sau đã xảy ra.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N2 →