Ngữ pháp tiếng Nhật

~そうにない nghĩa là gì? Ngữ pháp N2

~そうにない nghĩa là xem chừng không…; khó mà….

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
Cấu trúcVます形(bỏ ます)+ そうにない/そうもない
Romajisouninai
Nghĩaxem chừng không…; khó mà…

Cách nối

Khả năng終わる → 終わりそうにない
Động từ止む → 止みそうにない

Cách dùng

Nhìn tình hình mà đoán việc đó KHÓ xảy ra. Là dạng phủ định của 「~そうだ」 (vẻ ngoài).

  • 「Vそうにない」 = xem chừng sẽ không: 「この雨は当分止みそうにない」.
  • Chỉ gắn với ĐỘNG TỪ ở gốc ます. Tính từ dùng dạng khác: 「おいしくなさそうだ」 — bản catalog cho nối tính từ là sai.
  • 「そうもない」 nghĩa như nhau, nhấn hơn một chút. Cả hai đều mạnh hơn 「ないだろう」 vì dựa trên quan sát trực tiếp.

Ví dụ

  • Cơn mưa này xem chừng còn lâu mới tạnh.

  • Việc nhiều quá, xem chừng hôm nay không xong nổi.

  • Đống giấy tờ này xem chừng không xong nổi trước ngày mai.

Cần nhớ

  • Chỉ nối động từ ở gốc ます.
  • Tính từ dùng 「~なさそうだ」.

Lỗi hay gặp

  • Saiこの料理(りょうり)はおいしそうにない。

    Món này xem chừng không ngon.

    Đúngこの料理(りょうり)はおいしくなさそうだ。

    Tính từ dùng dạng 「~くなさそうだ」; 「そうにない」 chỉ đi với động từ.

  • Sai雨(あめ)が止(や)むそうにない。

    Mưa xem chừng không tạnh.

    Đúng雨(あめ)が止(や)みそうにない。

    Gắn vào GỐC ます 「止み」.

  • Sai終(お)わるそうにない。

    Xem chừng không xong nổi.

    Đúng終(お)わりそうにない。

    Nối GỐC ます (終わり), không dùng thể từ điển.

  • Sai雨(あめ)が降(ふ)ったそうにない。

    Xem chừng trời không mưa.

    Đúng雨(あめ)は降(お)りそうにない。

    Đây là DỰ ĐOÁN theo quan sát (chưa xảy ra), không dùng với thể た.

Mẹo khi ôn thi

  • 「そうにない」 = xem chừng không; chỉ với động từ, gắn gốc ます.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N2 →