Ngữ pháp tiếng Nhật
~やいなや nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~やいなや nghĩa là ngay lập tức vừa khi… thì….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | 動詞 辞書形 + や否や 動詞 辞書形 + や |
| Romaji | yainaya |
| Nghĩa | ngay lập tức vừa khi… thì… |
Cách nối
| Động từ (mở cửa) | ドアを開ける + や否や |
|---|---|
| Động từ (chuông reo) | 鳴る + や否や |
Cách dùng
Nêu ngay khi A vừa xảy ra thì B xảy ra gần như đồng thời. Văn viết, trang trọng.
- 「~や否や」 = “ngay khi vừa A thì B (gần như đồng thời)”. Nhấn tính TỨC THÌ. Văn viết.
- Dạng rút gọn 「~や」.
- Gần 「なり/が早いか」; 「や否や」 trang trọng, thường tường thuật khách quan.
Ví dụ
ベルが鳴るや否や、生徒たちは教室を飛び出した。
Chuông vừa reo là học sinh lao ra khỏi lớp.
商品は発売されるや否や、売り切れた。
Sản phẩm vừa mở bán là cháy hàng ngay.
Cần nhớ
- Động từ thể từ điển + や否や.
- Vế sau là sự việc khách quan, không mệnh lệnh.
Lỗi hay gặp
-
Sai家に着くや否や、休みなさい。
Vừa về đến nhà là nghỉ đi.
Đúng家に着くや否や、倒れ込んだ。
Vế sau 「や否や」 là sự việc khách quan tức thì, không dùng mệnh lệnh/ý chí.
-
Sai着いたや否や、電話した。
Vừa đến là tôi gọi điện ngay.
Đúng着くや否や、電話した。
Dùng thể TỪ ĐIỂN (着く) trước 「や否や」.
Mẹo khi ôn thi
- 「や否や」 = ngay khi vừa A thì B (tức thì, văn viết); A thể từ điển.